Nhận định Kitakyushu vs Kanazawa - 23 thg 11, 2025
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.32
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
4.8/10
Kèo 1X2
12.85
3.4/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.32
4.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.75
1.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.52.01
1.3/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIKanazawa
Kiểm soát bóngKitakyushu: 51%Kanazawa: 49%
Tổng số cú sútKitakyushu: 8Kanazawa: 8
Sút trúng đíchKitakyushu: 5Kanazawa: 4
Sút trượtKitakyushu: 3Kanazawa: 3
Phạt gócKitakyushu: 4Kanazawa: 5
Thẻ vàngKitakyushu: 1Kanazawa: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Kanazawa
Tổng bàn thắngKitakyushu: 2.8Kanazawa: 2.6
Bàn thắng ghi đượcKitakyushu: 1.7Kanazawa: 1.7
Bàn thuaKitakyushu: 1.1Kanazawa: 0.9
Kiểm soát bóngKitakyushu: 50%Kanazawa: 56%
Tổng số cú sútKitakyushu: 8.6Kanazawa: 9.8
Sút trúng đíchKitakyushu: 5.1Kanazawa: 5.6
Sút trượtKitakyushu: 3.4Kanazawa: 4.2
Phạt gócKitakyushu: 4Kanazawa: 6.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Kanazawa
ThắngKitakyushu: 6Kanazawa: 7
Trên 1.5 bànKitakyushu: 8Kanazawa: 6
Trên 2.5 bànKitakyushu: 6Kanazawa: 5
Trên 3.5 bànKitakyushu: 2Kanazawa: 4
Cả hai đội ghi bànKitakyushu: 6Kanazawa: 5
Thắng bất ngờKitakyushu: 0Kanazawa: 0
Thua bất ngờKitakyushu: 0Kanazawa: 0
Đối đầu
4
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
23 thg 11, 25
Kitakyushu2
Kanazawa1
06 thg 5, 25
Kanazawa0
Kitakyushu1
26 thg 10, 24
Kitakyushu1
Kanazawa2
23 thg 6, 24
Kanazawa1
Kitakyushu1
11 thg 9, 21
Kitakyushu1
Kanazawa0
14 thg 3, 21
Kanazawa1
Kitakyushu1
01 thg 11, 20
Kanazawa1
Kitakyushu4
12 thg 8, 20
Kitakyushu2
Kanazawa1
07 thg 8, 16
Kanazawa1
Kitakyushu1
12 thg 6, 16
Kitakyushu3
Kanazawa2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
38 | 69-37 | 77 |
| 2 |
|
38 | 46-23 | 72 |
| 3 |
|
38 | 55-33 | 71 |
| 4 |
|
38 | 61-45 | 67 |
| 5 |
|
38 | 69-44 | 66 |
| 6 |
|
38 | 53-45 | 59 |
| 7 |
|
38 | 42-36 | 58 |
| 8 |
|
38 | 46-41 | 56 |
| 9 |
|
38 | 50-46 | 56 |
| 10 |
|
38 | 60-67 | 56 |
| 11 |
|
38 | 44-49 | 51 |
| 12 |
|
38 | 38-50 | 50 |
| 13 |
|
38 | 52-60 | 47 |
| 14 |
|
38 | 56-59 | 46 |
| 15 |
|
38 | 41-50 | 43 |
| 16 |
|
38 | 41-57 | 40 |
| 17 |
|
38 | 41-57 | 38 |
| 18 |
|
38 | 40-60 | 38 |
| 19 |
|
38 | 29-57 | 35 |
| 20 |
|
38 | 40-57 | 28 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation