Nhận định Kitakyushu vs Parceiro Nagano - 25 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AINagano
xGKitakyushu: 1.34Parceiro Nagano: 1.14
Kiểm soát bóngKitakyushu: 53%Parceiro Nagano: 47%
Tổng số cú sútKitakyushu: 8Parceiro Nagano: 9
Sút trúng đíchKitakyushu: 4Parceiro Nagano: 5
Sút trượtKitakyushu: 4Parceiro Nagano: 5
Phạt gócKitakyushu: 5Parceiro Nagano: 4
Việt vịKitakyushu: 1Parceiro Nagano: 1
Phạm lỗiKitakyushu: 9Parceiro Nagano: 10
Thống kê
Trung bình / Trận
Nagano
Tổng bàn thắngKitakyushu: 3.5Parceiro Nagano: 2.4
Bàn thắng ghi đượcKitakyushu: 1.4Parceiro Nagano: 1.2
Bàn thuaKitakyushu: 2.1Parceiro Nagano: 1.2
Kiểm soát bóngKitakyushu: 47%Parceiro Nagano: 46%
Tổng số cú sútKitakyushu: 7.5Parceiro Nagano: 9
Sút trúng đíchKitakyushu: 3.4Parceiro Nagano: 4.5
Sút trượtKitakyushu: 4.1Parceiro Nagano: 4.5
Phạm lỗiKitakyushu: 9.5Parceiro Nagano: 10.3
Phạt gócKitakyushu: 4.3Parceiro Nagano: 4
Việt vịKitakyushu: 1.4Parceiro Nagano: 1
Thẻ vàngKitakyushu: 0.8Parceiro Nagano: 1.22
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Nagano
ThắngKitakyushu: 3Parceiro Nagano: 3
Trên 1.5 bànKitakyushu: 10Parceiro Nagano: 6
Trên 2.5 bànKitakyushu: 7Parceiro Nagano: 4
Trên 3.5 bànKitakyushu: 4Parceiro Nagano: 2
Cả hai đội ghi bànKitakyushu: 7Parceiro Nagano: 6
Thắng bất ngờKitakyushu: 0Parceiro Nagano: 0
Thua bất ngờKitakyushu: 0Parceiro Nagano: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 15
2Thắng
8Hòa
5Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.6Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
33%Trên 2.5 bàn
30 thg 82025
Parceiro Nagano
Kitakyushu11
22 thg 22025
Kitakyushu
Parceiro Nagano20
16 thg 112024
Kitakyushu
Parceiro Nagano11
27 thg 42024
Parceiro Nagano
Kitakyushu32
19 thg 112023
Parceiro Nagano
Kitakyushu22
24 thg 62023
Kitakyushu
Parceiro Nagano11
28 thg 82022
Parceiro Nagano
Kitakyushu10
13 thg 32022
Kitakyushu
Parceiro Nagano02
04 thg 82019
Parceiro Nagano
Kitakyushu21
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 | 26-14 | 29 |
| 2 |
|
12 | 28-15 | 26 |
| 3 |
|
12 | 17-9 | 23 |
| 4 |
|
12 | 22-18 | 23 |
| 5 |
|
12 | 23-11 | 22 |
| 6 |
|
12 | 21-14 | 21 |
| 7 |
|
12 | 21-12 | 20 |
| 8 |
|
12 | 13-6 | 20 |
| 9 |
|
12 | 16-16 | 17 |
| 10 |
|
12 | 13-14 | 17 |
| 11 |
|
12 | 18-18 | 14 |
| 12 |
|
12 | 12-13 | 14 |
| 13 |
|
12 | 16-19 | 14 |
| 14 |
|
12 | 13-23 | 14 |
| 15 |
|
12 | 12-16 | 13 |
| 16 |
|
12 | 16-21 | 13 |
| 17 |
|
12 | 22-27 | 11 |
| 18 |
|
12 | 11-22 | 10 |
| 19 |
|
12 | 15-24 | 8 |
| 20 |
|
12 | 5-28 | 5 |
Promotion - J2 League
Promotion - J3 League (Promotion - Play Offs)
J3 League (Relegation)
Relegation