Chuyển đến nội dung

Nhận định Kuressaare vs Paide - 24 thg 10, 2026

24 thg 1012:30
VS
14.25 X3.85 21.80

Nhận định

Độ tin cậy

Bạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!

Đăng ký ngay
Kèo tốt nhất
8.8/10
Kèo 1X2
8.9/10
Tổng bàn thắng
5.8/10
Cả hai đội ghi bàn
1.0/10
Kèo Bet Builder
8.2/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác

Dự đoán thống kê

AI
Kuressaare
Paide
xGKuressaare: 1.28Paide: 1.41
Kiểm soát bóngKuressaare: 41%Paide: 59%
Tổng số cú sútKuressaare: 9Paide: 14
Sút trúng đíchKuressaare: 3Paide: 6
Sút trượtKuressaare: 6Paide: 7
Phạt gócKuressaare: 4Paide: 6
Thẻ vàngKuressaare: 2Paide: 2

Thống kê

Trung bình / Trận
Kuressaare
Paide
Tổng bàn thắngKuressaare: 2.8Paide: 2.8
Bàn thắng ghi đượcKuressaare: 1.3Paide: 1.5
Bàn thuaKuressaare: 1.5Paide: 1.3
Kiểm soát bóngKuressaare: 41%Paide: 51%
Tổng số cú sútKuressaare: 11.1Paide: 14.2
Sút trúng đíchKuressaare: 4.1Paide: 5.9
Sút trượtKuressaare: 7Paide: 8.3
Phạt gócKuressaare: 4.9Paide: 5
Thẻ vàngKuressaare: 1.75Paide: 2.56

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Kuressaare
Paide
ThắngKuressaare: 4Paide: 6
Trên 1.5 bànKuressaare: 7Paide: 9
Trên 2.5 bànKuressaare: 5Paide: 6
Trên 3.5 bànKuressaare: 5Paide: 2
Cả hai đội ghi bànKuressaare: 4Paide: 6
Thắng bất ngờKuressaare: 0Paide: 0
Thua bất ngờKuressaare: 0Paide: 0

Đối đầu

Tất cả các lần đối đầu 48
Kuressaare
Paide
4Thắng
9Hòa
35Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
3.0Bàn thắng mỗi trận
80%Cả hai đội ghi bàn
50%Trên 2.5 bàn
02 thg 82026PaideKuressaare10
31 thg 52026PaideKuressaare11
03 thg 42026KuressaarePaide01
04 thg 102025KuressaarePaide11
16 thg 82025PaideKuressaare51
13 thg 82025KuressaarePaide12
04 thg 52025PaideKuressaare11
02 thg 32025KuressaarePaide12
23 thg 112024PaideKuressaare21
21 thg 92024PaideKuressaare43

Gần đây

Xếp hạng

Estonia - Meistriliiga
# Đội T B Đ
1 FC Levadia Tallinn 32 87-22 81
2 Flora Tallinn 33 63-47 58
3 Paide 32 52-39 57
4 Kalju Nomme 32 54-33 51
5 Tammeka 32 42-51 47
6 Laagri 33 48-48 47
7 Vaprus 32 43-63 36
8 Kuressaare 32 34-51 35
9 Nõmme United 32 50-74 31
10 Trans Narva 32 25-70 20
Promotion - Champions League (Qualification) Promotion - Conference League (Qualification) Meistriliiga (Relegation) Relegation - Esiliiga