Nhận định Kusatsu vs Yamaga - 23 thg 11, 2025
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.42
Kusatsu thắng hoặc hòa
4.9/10
Kèo 1X2
12.37
2.8/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.34
3.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.07
2.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.65
2.2/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIYamaga
Kiểm soát bóngKusatsu: 53%Yamaga: 47%
Tổng số cú sútKusatsu: 7Yamaga: 8
Sút trúng đíchKusatsu: 4Yamaga: 4
Sút trượtKusatsu: 3Yamaga: 2
Phạt gócKusatsu: 4Yamaga: 4
Thống kê
Trung bình / Trận
Yamaga
Tổng bàn thắngKusatsu: 2.9Yamaga: 2.1
Bàn thắng ghi đượcKusatsu: 1.3Yamaga: 0.9
Bàn thuaKusatsu: 1.6Yamaga: 1.2
Kiểm soát bóngKusatsu: 48%Yamaga: 47%
Tổng số cú sútKusatsu: 6.8Yamaga: 7.3
Sút trúng đíchKusatsu: 3.6Yamaga: 4.5
Sút trượtKusatsu: 3.2Yamaga: 2.8
Phạt gócKusatsu: 4.4Yamaga: 4.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Yamaga
ThắngKusatsu: 4Yamaga: 2
Trên 1.5 bànKusatsu: 9Yamaga: 6
Trên 2.5 bànKusatsu: 7Yamaga: 3
Trên 3.5 bànKusatsu: 3Yamaga: 1
Cả hai đội ghi bànKusatsu: 7Yamaga: 5
Thắng bất ngờKusatsu: 0Yamaga: 0
Thua bất ngờKusatsu: 0Yamaga: 0
Đối đầu
3
Hòa
8
Lịch sử đối đầu
23 thg 11, 25
Thespakusatsu Gunma6
Matsumoto Yamaga2
05 thg 7, 25
Matsumoto Yamaga1
Thespakusatsu Gunma3
30 thg 10, 21
Thespakusatsu Gunma1
Matsumoto Yamaga0
25 thg 4, 21
Matsumoto Yamaga1
Thespakusatsu Gunma0
02 thg 12, 20
Thespakusatsu Gunma1
Matsumoto Yamaga0
19 thg 7, 20
Matsumoto Yamaga2
Thespakusatsu Gunma0
16 thg 9, 17
Matsumoto Yamaga3
Thespakusatsu Gunma0
18 thg 6, 17
Thespakusatsu Gunma0
Matsumoto Yamaga2
18 thg 9, 16
Thespakusatsu Gunma1
Matsumoto Yamaga1
23 thg 4, 16
Matsumoto Yamaga2
Thespakusatsu Gunma1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
38 | 69-37 | 77 |
| 2 |
|
38 | 46-23 | 72 |
| 3 |
|
38 | 55-33 | 71 |
| 4 |
|
38 | 61-45 | 67 |
| 5 |
|
38 | 69-44 | 66 |
| 6 |
|
38 | 53-45 | 59 |
| 7 |
|
38 | 42-36 | 58 |
| 8 |
|
38 | 46-41 | 56 |
| 9 |
|
38 | 50-46 | 56 |
| 10 |
|
38 | 60-67 | 56 |
| 11 |
|
38 | 44-49 | 51 |
| 12 |
|
38 | 38-50 | 50 |
| 13 |
|
38 | 52-60 | 47 |
| 14 |
|
38 | 56-59 | 46 |
| 15 |
|
38 | 41-50 | 43 |
| 16 |
|
38 | 41-57 | 40 |
| 17 |
|
38 | 41-57 | 38 |
| 18 |
|
38 | 40-60 | 38 |
| 19 |
|
38 | 29-57 | 35 |
| 20 |
|
38 | 40-57 | 28 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation