Nhận định LDU Portoviejo vs Cumbaya - 28 thg 10, 2026
12.47
X3.40
22.65
Diễn biến chính
- Hiệp 10–0
- 24'Cumbaya · Thẻ đỏ Thẻ đỏ
- LDU Portoviejo · Thẻ đỏ Thẻ đỏ32'
- Hiệp 20–0
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AICumbaya
xGLDU Portoviejo: 0.92Cumbaya: 0.96
Kiểm soát bóngLDU Portoviejo: 49%Cumbaya: 51%
Tổng số cú sútLDU Portoviejo: 8Cumbaya: 9
Sút trúng đíchLDU Portoviejo: 4Cumbaya: 5
Sút trượtLDU Portoviejo: 4Cumbaya: 4
Phạt gócLDU Portoviejo: 3Cumbaya: 3
Việt vịLDU Portoviejo: 3Cumbaya: 3
Phạm lỗiLDU Portoviejo: 14Cumbaya: 14
Thống kê
Trung bình / Trận
Cumbaya
Tổng bàn thắngLDU Portoviejo: 2.2Cumbaya: 3.4
Bàn thắng ghi đượcLDU Portoviejo: 1.2Cumbaya: 2.1
Bàn thuaLDU Portoviejo: 1Cumbaya: 1.3
Kiểm soát bóngLDU Portoviejo: 47%Cumbaya: 52%
Tổng số cú sútLDU Portoviejo: 8.9Cumbaya: 11.3
Sút trúng đíchLDU Portoviejo: 3.7Cumbaya: 6.7
Sút trượtLDU Portoviejo: 5.2Cumbaya: 4.7
Phạm lỗiLDU Portoviejo: 13.2Cumbaya: 14.1
Phạt gócLDU Portoviejo: 2.7Cumbaya: 3.9
Việt vịLDU Portoviejo: 2.7Cumbaya: 3.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Cumbaya
ThắngLDU Portoviejo: 3Cumbaya: 4
Tài 1.5 bànLDU Portoviejo: 6Cumbaya: 8
Tài 2.5 bànLDU Portoviejo: 4Cumbaya: 7
Tài 3.5 bànLDU Portoviejo: 4Cumbaya: 2
Cả hai đội ghi bànLDU Portoviejo: 4Cumbaya: 5
Thắng bất ngờLDU Portoviejo: 0Cumbaya: 0
Thua bất ngờLDU Portoviejo: 0Cumbaya: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 7
0Thắng
4Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 7
2.6Bàn thắng mỗi trận
71%Cả hai đội ghi bàn
43%Tài 2.5 bàn
26 thg 82026
Cumbayá
LDU Portoviejo00
08 thg 82026
LDU Portoviejo
Cumbayá00
13 thg 52026
Cumbayá
LDU Portoviejo11
13 thg 102021
Cumbayá
LDU Portoviejo43
04 thg 72021
LDU Portoviejo
Cumbayá12
13 thg 62021
Cumbayá
LDU Portoviejo11
21 thg 42021
LDU Portoviejo
Cumbayá13
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 28-16 | 39 |
| 2 |
|
22 | 25-14 | 38 |
| 3 |
|
22 | 22-14 | 37 |
| 4 |
|
22 | 20-23 | 34 |
| 5 |
|
22 | 25-17 | 31 |
| 6 |
|
22 | 24-21 | 31 |
| 7 |
|
22 | 19-16 | 29 |
| 8 |
|
22 | 17-16 | 28 |
| 9 |
|
22 | 17-22 | 27 |
| 10 |
|
22 | 22-22 | 26 |
| 11 |
|
22 | 10-31 | 15 |
| 12 |
|
22 | 15-32 | 12 |