Nhận định LDU Portoviejo vs Gualaceo SC - 17 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIGualaceo
xGLDU Portoviejo: 0.87Gualaceo SC: 0.85
Kiểm soát bóngLDU Portoviejo: 47%Gualaceo SC: 53%
Tổng số cú sútLDU Portoviejo: 7Gualaceo SC: 9
Sút trúng đíchLDU Portoviejo: 3Gualaceo SC: 4
Sút trượtLDU Portoviejo: 4Gualaceo SC: 5
Phạt gócLDU Portoviejo: 4Gualaceo SC: 5
Việt vịLDU Portoviejo: 2Gualaceo SC: 3
Phạm lỗiLDU Portoviejo: 14Gualaceo SC: 15
Thống kê
Trung bình / Trận
Gualaceo
Tổng bàn thắngLDU Portoviejo: 2Gualaceo SC: 2.1
Bàn thắng ghi đượcLDU Portoviejo: 1.2Gualaceo SC: 1.4
Bàn thuaLDU Portoviejo: 0.8Gualaceo SC: 0.7
Kiểm soát bóngLDU Portoviejo: 45%Gualaceo SC: 55%
Tổng số cú sútLDU Portoviejo: 8.5Gualaceo SC: 11.3
Sút trúng đíchLDU Portoviejo: 3.6Gualaceo SC: 5.1
Sút trượtLDU Portoviejo: 4.9Gualaceo SC: 6.2
Phạm lỗiLDU Portoviejo: 14.2Gualaceo SC: 16.2
Phạt gócLDU Portoviejo: 3Gualaceo SC: 5.3
Việt vịLDU Portoviejo: 2.4Gualaceo SC: 3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Gualaceo
ThắngLDU Portoviejo: 4Gualaceo SC: 5
Trên 1.5 bànLDU Portoviejo: 6Gualaceo SC: 6
Trên 2.5 bànLDU Portoviejo: 3Gualaceo SC: 4
Trên 3.5 bànLDU Portoviejo: 3Gualaceo SC: 1
Cả hai đội ghi bànLDU Portoviejo: 3Gualaceo SC: 3
Thắng bất ngờLDU Portoviejo: 0Gualaceo SC: 0
Thua bất ngờLDU Portoviejo: 0Gualaceo SC: 0
Đối đầu
13
Hòa
6
Lịch sử đối đầu
19 thg 9, 26
Gualaceo SC0
LDU Portoviejo0
06 thg 6, 26
LDU Portoviejo1
Gualaceo SC0
03 thg 4, 26
Gualaceo SC2
LDU Portoviejo0
29 thg 9, 21
Gualaceo SC1
LDU Portoviejo0
04 thg 8, 21
LDU Portoviejo1
Gualaceo SC1
20 thg 6, 21
Gualaceo SC0
LDU Portoviejo0
12 thg 5, 21
LDU Portoviejo3
Gualaceo SC1
22 thg 9, 19
LDU Portoviejo0
Gualaceo SC2
15 thg 9, 19
Gualaceo SC0
LDU Portoviejo0
25 thg 5, 19
Gualaceo SC0
LDU Portoviejo0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 28-16 | 39 |
| 2 |
|
22 | 25-14 | 38 |
| 3 |
|
22 | 22-14 | 37 |
| 4 |
|
22 | 20-23 | 34 |
| 5 |
|
22 | 25-17 | 31 |
| 6 |
|
22 | 24-21 | 31 |
| 7 |
|
22 | 19-16 | 29 |
| 8 |
|
22 | 17-16 | 28 |
| 9 |
|
22 | 17-22 | 27 |
| 10 |
|
22 | 22-22 | 26 |
| 11 |
|
22 | 10-31 | 15 |
| 12 |
|
22 | 15-32 | 12 |