Nhận định Bunyodkor vs Olmaliq - 8 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.21
Olmaliq thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
21.78
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.25
3.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.78
1.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.44
1.4/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIOlmaliq
Kiểm soát bóngBunyodkor: 47%Olmaliq: 53%
Tổng số cú sútBunyodkor: 7Olmaliq: 13
Sút trúng đíchBunyodkor: 2Olmaliq: 7
Sút trượtBunyodkor: 5Olmaliq: 6
Phạt gócBunyodkor: 4Olmaliq: 7
Thẻ vàngBunyodkor: 1Olmaliq: 2
Kiểm soát bóngBunyodkor: 44%Olmaliq: 56%
Tổng số cú sútBunyodkor: 7Olmaliq: 7
Sút trúng đíchBunyodkor: 3Olmaliq: 5
Sút trượtBunyodkor: 4Olmaliq: 2
Phạt gócBunyodkor: 3Olmaliq: 7
Thẻ vàngBunyodkor: 0Olmaliq: 1
Kiểm soát bóngBunyodkor: 44%47%Olmaliq: 56%53%
Tổng số cú sútBunyodkor: 77Olmaliq: 713
Sút trúng đíchBunyodkor: 32Olmaliq: 57
Sút trượtBunyodkor: 45Olmaliq: 26
Phạt gócBunyodkor: 34Olmaliq: 77
Thẻ vàngBunyodkor: 01Olmaliq: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Olmaliq
Tổng bàn thắngBunyodkor: 2.3Olmaliq: 3.3
Bàn thắng ghi đượcBunyodkor: 1Olmaliq: 2
Bàn thuaBunyodkor: 1.3Olmaliq: 1.3
Kiểm soát bóngBunyodkor: 50%Olmaliq: 53%
Tổng số cú sútBunyodkor: 7.9Olmaliq: 11.6
Sút trúng đíchBunyodkor: 2.8Olmaliq: 5.2
Sút trượtBunyodkor: 5.1Olmaliq: 6.4
Phạt gócBunyodkor: 4.2Olmaliq: 7.1
Thẻ vàngBunyodkor: 1.44Olmaliq: 1.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Olmaliq
ThắngBunyodkor: 4Olmaliq: 6
Trên 1.5 bànBunyodkor: 5Olmaliq: 9
Trên 2.5 bànBunyodkor: 4Olmaliq: 8
Trên 3.5 bànBunyodkor: 3Olmaliq: 4
Cả hai đội ghi bànBunyodkor: 4Olmaliq: 9
Thắng bất ngờBunyodkor: 0Olmaliq: 0
Thua bất ngờBunyodkor: 0Olmaliq: 0
Đối đầu
7
Hòa
10
Lịch sử đối đầu
01 thg 3, 26
Olmaliq0
Bunyodkor1
19 thg 9, 25
Olmaliq5
Bunyodkor1
28 thg 4, 25
Bunyodkor1
Olmaliq0
27 thg 8, 24
Bunyodkor0
Olmaliq1
29 thg 3, 24
Olmaliq1
Bunyodkor0
06 thg 8, 23
Bunyodkor1
Olmaliq1
13 thg 3, 23
Olmaliq2
Bunyodkor3
19 thg 10, 22
Bunyodkor0
Olmaliq1
16 thg 5, 22
Olmaliq0
Bunyodkor0
02 thg 10, 21
Bunyodkor1
Olmaliq1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
23 | 42-21 | 52 |
| 2 |
|
23 | 52-19 | 52 |
| 3 |
|
22 | 39-21 | 44 |
| 4 |
|
23 | 35-22 | 37 |
| 5 |
|
23 | 35-31 | 37 |
| 6 |
|
22 | 31-29 | 35 |
| 7 |
|
22 | 36-28 | 35 |
| 8 |
|
23 | 34-36 | 30 |
| 9 |
|
23 | 23-30 | 30 |
| 10 |
|
23 | 29-31 | 30 |
| 11 |
|
22 | 38-43 | 28 |
| 12 |
|
23 | 19-28 | 27 |
| 13 |
|
23 | 22-30 | 23 |
| 14 |
|
23 | 23-39 | 22 |
| 15 |
|
23 | 20-34 | 22 |
| 16 |
|
23 | 11-47 | 4 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC Champions League 2 Group Stage
Relegation Play-offs
Relegation