Nhận định Buxoro vs Neftchi - 18 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
2
1.58
Neftchi thắng
4.7/10
Kèo 1X2
21.58
4.8/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.38
3.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.90
1.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.30
5.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AINeftchi
Kiểm soát bóngBuxoro: 41%Neftchi: 59%
Tổng số cú sútBuxoro: 9Neftchi: 12
Sút trúng đíchBuxoro: 4Neftchi: 6
Sút trượtBuxoro: 5Neftchi: 6
Phạt gócBuxoro: 4Neftchi: 5
Thẻ vàngBuxoro: 2Neftchi: 2
Kiểm soát bóngBuxoro: 43%Neftchi: 57%
Tổng số cú sútBuxoro: 7Neftchi: 9
Sút trúng đíchBuxoro: 3Neftchi: 5
Sút trượtBuxoro: 4Neftchi: 4
Phạt gócBuxoro: 3Neftchi: 5
Thẻ vàngBuxoro: 2Neftchi: 4
Kiểm soát bóngBuxoro: 43%41%Neftchi: 57%59%
Tổng số cú sútBuxoro: 79Neftchi: 912
Sút trúng đíchBuxoro: 34Neftchi: 56
Sút trượtBuxoro: 45Neftchi: 46
Phạt gócBuxoro: 34Neftchi: 55
Thẻ vàngBuxoro: 22Neftchi: 42
Thống kê
Trung bình / Trận
Neftchi
Tổng bàn thắngBuxoro: 2.5Neftchi: 3
Bàn thắng ghi đượcBuxoro: 1.3Neftchi: 2.3
Bàn thuaBuxoro: 1.2Neftchi: 0.7
Kiểm soát bóngBuxoro: 46%Neftchi: 55%
Tổng số cú sútBuxoro: 11.3Neftchi: 12.2
Sút trúng đíchBuxoro: 5.3Neftchi: 6.8
Sút trượtBuxoro: 6Neftchi: 5.4
Phạt gócBuxoro: 4.3Neftchi: 5.9
Thẻ vàngBuxoro: 1.89Neftchi: 2.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Neftchi
ThắngBuxoro: 5Neftchi: 6
Trên 1.5 bànBuxoro: 7Neftchi: 8
Trên 2.5 bànBuxoro: 5Neftchi: 6
Trên 3.5 bànBuxoro: 2Neftchi: 4
Cả hai đội ghi bànBuxoro: 5Neftchi: 4
Thắng bất ngờBuxoro: 0Neftchi: 0
Thua bất ngờBuxoro: 0Neftchi: 0
Đối đầu
4
Hòa
7
Lịch sử đối đầu
16 thg 7, 26
Neftchi2
Buxoro1
07 thg 11, 25
Buxoro1
Neftchi1
20 thg 6, 25
Neftchi1
Buxoro0
27 thg 9, 23
Neftchi3
Buxoro0
21 thg 4, 23
Buxoro2
Neftchi2
19 thg 7, 18
Buxoro0
Neftchi0
12 thg 4, 18
Neftchi0
Buxoro1
07 thg 9, 17
Neftchi1
Buxoro2
07 thg 4, 17
Buxoro3
Neftchi0
29 thg 10, 16
Neftchi0
Buxoro1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
23 | 42-21 | 52 |
| 2 |
|
23 | 52-19 | 52 |
| 3 |
|
22 | 39-21 | 44 |
| 4 |
|
23 | 39-30 | 38 |
| 5 |
|
23 | 35-22 | 37 |
| 6 |
|
23 | 35-31 | 37 |
| 7 |
|
22 | 31-29 | 35 |
| 8 |
|
23 | 34-36 | 30 |
| 9 |
|
23 | 23-30 | 30 |
| 10 |
|
23 | 29-31 | 30 |
| 11 |
|
23 | 40-46 | 28 |
| 12 |
|
23 | 19-28 | 27 |
| 13 |
|
23 | 22-30 | 23 |
| 14 |
|
23 | 23-39 | 22 |
| 15 |
|
23 | 20-34 | 22 |
| 16 |
|
23 | 11-47 | 4 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC Champions League 2 Group Stage
Relegation Play-offs
Relegation