Nhận định Neftchi vs Qizilqum - 8 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
H1
1.90
Neftchi thắng cách biệt 2+ bàn
8.8/10
Kèo 1X2
11.26
10/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.47
4.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.62
6.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIQizilqum
Kiểm soát bóngNeftchi: 70%Qizilqum: 30%
Tổng số cú sútNeftchi: 13Qizilqum: 5
Sút trúng đíchNeftchi: 6Qizilqum: 2
Sút trượtNeftchi: 6Qizilqum: 3
Phạt gócNeftchi: 7Qizilqum: 1
Thẻ vàngNeftchi: 2Qizilqum: 2
Kiểm soát bóngNeftchi: 52%Qizilqum: 48%
Tổng số cú sútNeftchi: 11Qizilqum: 8
Sút trúng đíchNeftchi: 7Qizilqum: 1
Sút trượtNeftchi: 4Qizilqum: 7
Phạt gócNeftchi: 3Qizilqum: 4
Thẻ vàngNeftchi: 1Qizilqum: 2
Kiểm soát bóngNeftchi: 52%70%Qizilqum: 48%30%
Tổng số cú sútNeftchi: 1113Qizilqum: 85
Sút trúng đíchNeftchi: 76Qizilqum: 12
Sút trượtNeftchi: 46Qizilqum: 73
Phạt gócNeftchi: 37Qizilqum: 41
Thẻ vàngNeftchi: 12Qizilqum: 22
Thống kê
Trung bình / Trận
Qizilqum
Tổng bàn thắngNeftchi: 2.6Qizilqum: 2.1
Bàn thắng ghi đượcNeftchi: 1.8Qizilqum: 0.6
Bàn thuaNeftchi: 0.8Qizilqum: 1.5
Kiểm soát bóngNeftchi: 56%Qizilqum: 42%
Tổng số cú sútNeftchi: 12Qizilqum: 8.6
Sút trúng đíchNeftchi: 6.2Qizilqum: 2.9
Sút trượtNeftchi: 5.8Qizilqum: 5.7
Phạt gócNeftchi: 7.2Qizilqum: 2.9
Thẻ vàngNeftchi: 2Qizilqum: 1.56
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Qizilqum
ThắngNeftchi: 6Qizilqum: 2
Trên 1.5 bànNeftchi: 7Qizilqum: 6
Trên 2.5 bànNeftchi: 5Qizilqum: 4
Trên 3.5 bànNeftchi: 3Qizilqum: 2
Cả hai đội ghi bànNeftchi: 5Qizilqum: 4
Thắng bất ngờNeftchi: 0Qizilqum: 0
Thua bất ngờNeftchi: 0Qizilqum: 0
Đối đầu
10
Hòa
8
Lịch sử đối đầu
04 thg 4, 26
Qizilqum0
Neftchi4
22 thg 11, 25
Neftchi4
Qizilqum1
28 thg 6, 25
Qizilqum1
Neftchi1
19 thg 9, 24
Neftchi2
Qizilqum2
06 thg 5, 24
Qizilqum1
Neftchi1
23 thg 11, 23
Neftchi1
Qizilqum0
26 thg 5, 23
Qizilqum1
Neftchi1
29 thg 8, 22
Neftchi2
Qizilqum1
13 thg 4, 22
Neftchi0
Qizilqum1
01 thg 4, 22
Qizilqum3
Neftchi0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
23 | 42-21 | 52 |
| 2 |
|
23 | 52-19 | 52 |
| 3 |
|
22 | 39-21 | 44 |
| 4 |
|
23 | 35-22 | 37 |
| 5 |
|
23 | 35-31 | 37 |
| 6 |
|
22 | 31-29 | 35 |
| 7 |
|
22 | 36-28 | 35 |
| 8 |
|
23 | 34-36 | 30 |
| 9 |
|
23 | 23-30 | 30 |
| 10 |
|
23 | 29-31 | 30 |
| 11 |
|
22 | 38-43 | 28 |
| 12 |
|
23 | 19-28 | 27 |
| 13 |
|
23 | 22-30 | 23 |
| 14 |
|
23 | 23-39 | 22 |
| 15 |
|
23 | 20-34 | 22 |
| 16 |
|
23 | 11-47 | 4 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC Champions League 2 Group Stage
Relegation Play-offs
Relegation