Nhận định Dinamo Samarqand vs Neftchi - 3 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
2
1.90
Neftchi thắng
8.8/10
Kèo 1X2
21.90
8.8/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.25
4.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.69
1.7/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.46
4.2/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AINeftchi
Kiểm soát bóngDinamo Samarqand: 35%Neftchi: 65%
Tổng số cú sútDinamo Samarqand: 6Neftchi: 12
Sút trúng đíchDinamo Samarqand: 4Neftchi: 6
Sút trượtDinamo Samarqand: 3Neftchi: 6
Phạt gócDinamo Samarqand: 1Neftchi: 7
Thẻ vàngDinamo Samarqand: 3Neftchi: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Neftchi
Tổng bàn thắngDinamo Samarqand: 3.7Neftchi: 2.7
Bàn thắng ghi đượcDinamo Samarqand: 1.9Neftchi: 1.8
Bàn thuaDinamo Samarqand: 1.8Neftchi: 0.9
Kiểm soát bóngDinamo Samarqand: 48%Neftchi: 57%
Tổng số cú sútDinamo Samarqand: 9.9Neftchi: 12.3
Sút trúng đíchDinamo Samarqand: 5Neftchi: 6
Sút trượtDinamo Samarqand: 4.9Neftchi: 6.3
Phạt gócDinamo Samarqand: 2.4Neftchi: 7.4
Thẻ vàngDinamo Samarqand: 2.33Neftchi: 2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Neftchi
ThắngDinamo Samarqand: 5Neftchi: 6
Trên 1.5 bànDinamo Samarqand: 10Neftchi: 7
Trên 2.5 bànDinamo Samarqand: 10Neftchi: 5
Trên 3.5 bànDinamo Samarqand: 4Neftchi: 3
Cả hai đội ghi bànDinamo Samarqand: 10Neftchi: 5
Thắng bất ngờDinamo Samarqand: 0Neftchi: 0
Thua bất ngờDinamo Samarqand: 0Neftchi: 0
Đối đầu
2
Hòa
11
Lịch sử đối đầu
20 thg 9, 25
Neftchi2
Dinamo Samarqand1
02 thg 7, 25
Dinamo Samarqand0
Neftchi2
10 thg 8, 24
Neftchi3
Dinamo Samarqand2
10 thg 3, 24
Dinamo Samarqand0
Neftchi1
18 thg 9, 22
Neftchi4
Dinamo Samarqand1
30 thg 4, 22
Dinamo Samarqand1
Neftchi1
06 thg 4, 22
Dinamo Samarqand0
Neftchi2
08 thg 11, 17
Dinamo Samarqand1
Neftchi0
14 thg 6, 17
Neftchi2
Dinamo Samarqand3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
21 | 49-17 | 48 |
| 2 |
|
21 | 37-19 | 46 |
| 3 |
|
22 | 39-21 | 44 |
| 4 |
|
21 | 36-27 | 35 |
| 5 |
|
21 | 31-27 | 34 |
| 6 |
|
21 | 29-28 | 32 |
| 7 |
|
21 | 29-20 | 31 |
| 8 |
|
21 | 26-24 | 30 |
| 9 |
|
22 | 33-34 | 30 |
| 10 |
|
21 | 37-41 | 28 |
| 11 |
|
21 | 20-29 | 26 |
| 12 |
|
21 | 18-28 | 23 |
| 13 |
|
21 | 17-29 | 21 |
| 14 |
|
21 | 19-29 | 20 |
| 15 |
|
21 | 20-35 | 19 |
| 16 |
|
21 | 10-42 | 4 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC Champions League 2 Group Stage
Relegation Play-offs
Relegation