Nhận định Cuiaba vs Athletic Club - 9 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIAthletic Club
xGCuiaba: 1.3Athletic Club: 0.98
Kiểm soát bóngCuiaba: 61%Athletic Club: 39%
Tổng số cú sútCuiaba: 17Athletic Club: 9
Sút trúng đíchCuiaba: 4Athletic Club: 3
Sút trượtCuiaba: 9Athletic Club: 4
Phạt gócCuiaba: 7Athletic Club: 3
Thẻ vàngCuiaba: 2Athletic Club: 3
Việt vịCuiaba: 1Athletic Club: 1
Phạm lỗiCuiaba: 11Athletic Club: 15
Thống kê
Trung bình / Trận
Athletic Club
Bàn thắng kỳ vọngCuiaba: 1.05Athletic Club: 1.15
Tổng bàn thắngCuiaba: 2.3Athletic Club: 2.6
Bàn thắng ghi đượcCuiaba: 1.1Athletic Club: 1.5
Bàn thuaCuiaba: 1.2Athletic Club: 1.1
Kiểm soát bóngCuiaba: 45%Athletic Club: 42%
Tổng số cú sútCuiaba: 13.7Athletic Club: 10.7
Sút trúng đíchCuiaba: 3.4Athletic Club: 3.5
Sút trượtCuiaba: 7.1Athletic Club: 4.4
Phạm lỗiCuiaba: 13.4Athletic Club: 13.6
Phạt gócCuiaba: 5.8Athletic Club: 3.4
Việt vịCuiaba: 1.2Athletic Club: 2.4
Thẻ vàngCuiaba: 1.7Athletic Club: 2.6
Tổng số đường chuyềnCuiaba: 348Athletic Club: 332
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Athletic Club
ThắngCuiaba: 3Athletic Club: 4
Trên 1.5 bànCuiaba: 8Athletic Club: 8
Trên 2.5 bànCuiaba: 3Athletic Club: 5
Trên 3.5 bànCuiaba: 2Athletic Club: 3
Cả hai đội ghi bànCuiaba: 6Athletic Club: 5
Thắng bất ngờCuiaba: 0Athletic Club: 0
Thua bất ngờCuiaba: 0Athletic Club: 0
Đối đầu
1
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
09 thg 5, 26
Athletic Club0
Cuiaba0
29 thg 9, 25
Cuiaba2
Athletic Club1
01 thg 6, 25
Athletic Club0
Cuiaba2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
26 | 28-15 | 47 |
| 2 |
|
26 | 28-19 | 47 |
| 3 |
|
26 | 44-23 | 46 |
| 4 |
|
26 | 37-30 | 44 |
| 5 |
|
26 | 29-22 | 44 |
| 6 |
|
26 | 40-36 | 42 |
| 7 |
|
26 | 33-33 | 40 |
| 8 |
|
26 | 30-25 | 40 |
| 9 |
|
26 | 34-26 | 38 |
| 10 |
|
26 | 31-28 | 37 |
| 11 |
|
26 | 31-27 | 37 |
| 12 |
|
26 | 25-31 | 36 |
| 13 |
|
26 | 23-21 | 36 |
| 14 |
|
25 | 34-29 | 32 |
| 15 |
|
26 | 29-29 | 31 |
| 16 |
|
26 | 27-33 | 31 |
| 17 |
|
26 | 28-34 | 29 |
| 18 |
|
26 | 30-38 | 22 |
| 19 |
|
26 | 19-45 | 14 |
| 20 |
|
25 | 16-52 | 10 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation