Nhận định Mahasarakham United vs Chanthaburi - 30 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIChanthaburi
xGMahasarakham United: 1.17Chanthaburi: 1.21
Kiểm soát bóngMahasarakham United: 51%Chanthaburi: 49%
Tổng số cú sútMahasarakham United: 8Chanthaburi: 11
Sút trúng đíchMahasarakham United: 4Chanthaburi: 6
Sút trượtMahasarakham United: 4Chanthaburi: 6
Phạt gócMahasarakham United: 4Chanthaburi: 4
Thẻ vàngMahasarakham United: 1Chanthaburi: 1
Việt vịMahasarakham United: 2Chanthaburi: 2
Phạm lỗiMahasarakham United: 14Chanthaburi: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Chanthaburi
Tổng bàn thắngMahasarakham United: 2.7Chanthaburi: 1.9
Bàn thắng ghi đượcMahasarakham United: 0.9Chanthaburi: 1.2
Bàn thuaMahasarakham United: 1.8Chanthaburi: 0.7
Kiểm soát bóngMahasarakham United: 53%Chanthaburi: 51%
Tổng số cú sútMahasarakham United: 8.2Chanthaburi: 11.1
Sút trúng đíchMahasarakham United: 4.2Chanthaburi: 5.7
Sút trượtMahasarakham United: 4Chanthaburi: 5.4
Phạm lỗiMahasarakham United: 14.6Chanthaburi: 14
Phạt gócMahasarakham United: 4.4Chanthaburi: 3.7
Việt vịMahasarakham United: 1.9Chanthaburi: 2.8
Thẻ vàngMahasarakham United: 0.8Chanthaburi: 1.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Chanthaburi
ThắngMahasarakham United: 0Chanthaburi: 3
Tài 1.5 bànMahasarakham United: 9Chanthaburi: 5
Tài 2.5 bànMahasarakham United: 5Chanthaburi: 3
Tài 3.5 bànMahasarakham United: 3Chanthaburi: 2
Cả hai đội ghi bànMahasarakham United: 7Chanthaburi: 3
Thắng bất ngờMahasarakham United: 0Chanthaburi: 0
Thua bất ngờMahasarakham United: 0Chanthaburi: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 4
2Thắng
1Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 4
2.3Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
50%Tài 2.5 bàn
10 thg 22026
Chanthaburi
Mahasarakham United12
28 thg 92025
Mahasarakham United
Chanthaburi22
08 thg 32025
Chanthaburi
Mahasarakham United10
10 thg 112024
Mahasarakham United
Chanthaburi10
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
8 | 15-7 | 18 |
| 2 |
|
8 | 16-11 | 15 |
| 3 |
|
8 | 18-12 | 14 |
| 4 |
|
8 | 16-11 | 14 |
| 5 |
|
8 | 15-10 | 13 |
| 6 |
|
8 | 14-15 | 13 |
| 7 |
|
8 | 12-10 | 12 |
| 8 |
|
8 | 9-8 | 11 |
| 9 |
|
8 | 8-8 | 11 |
| 10 |
|
8 | 7-7 | 11 |
| 11 |
|
8 | 8-5 | 10 |
| 12 |
|
8 | 11-14 | 10 |
| 13 |
|
8 | 8-11 | 10 |
| 14 |
|
8 | 13-12 | 9 |
| 15 |
|
8 | 6-14 | 8 |
| 16 |
|
8 | 10-12 | 7 |
| 17 |
|
8 | 6-15 | 4 |
| 18 |
|
8 | 7-17 | 4 |
Promotion - Thai League 1
Promotion - Thai League 2 (Promotion - Play Offs)
Relegation