Nhận định Mahasarakham United vs Nakhon Ratchasima FC - 16 thg 9, 2026
12.62
X3.10
22.55
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.27
Tối đa 3 bàn thắng
4.0/10
Kèo 1X2
X21.39
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.27
4.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.97
1.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.55
1.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AINakhon R
Kiểm soát bóngMahasarakham United: 55%Nakhon Ratchasima FC: 45%
Tổng số cú sútMahasarakham United: 10Nakhon Ratchasima FC: 11
Sút trúng đíchMahasarakham United: 5Nakhon Ratchasima FC: 4
Sút trượtMahasarakham United: 5Nakhon Ratchasima FC: 5
Phạt gócMahasarakham United: 7Nakhon Ratchasima FC: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Nakhon R
Tổng bàn thắngMahasarakham United: 2.3Nakhon Ratchasima FC: 1.9
Bàn thắng ghi đượcMahasarakham United: 0.5Nakhon Ratchasima FC: 0.9
Bàn thuaMahasarakham United: 1.8Nakhon Ratchasima FC: 1
Kiểm soát bóngMahasarakham United: 52%Nakhon Ratchasima FC: 47%
Tổng số cú sútMahasarakham United: 10Nakhon Ratchasima FC: 11.3
Sút trúng đíchMahasarakham United: 5Nakhon Ratchasima FC: 3.8
Sút trượtMahasarakham United: 5Nakhon Ratchasima FC: 5.5
Phạt gócMahasarakham United: 5.7Nakhon Ratchasima FC: 4.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Nakhon R
ThắngMahasarakham United: 1Nakhon Ratchasima FC: 3
Trên 1.5 bànMahasarakham United: 8Nakhon Ratchasima FC: 5
Trên 2.5 bànMahasarakham United: 5Nakhon Ratchasima FC: 4
Trên 3.5 bànMahasarakham United: 1Nakhon Ratchasima FC: 1
Cả hai đội ghi bànMahasarakham United: 3Nakhon Ratchasima FC: 5
Thắng bất ngờMahasarakham United: 0Nakhon Ratchasima FC: 1
Thua bất ngờMahasarakham United: 0Nakhon Ratchasima FC: 0
Đối đầu
0
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
28 thg 1, 26
Mahasarakham United2
Nakhon Ratchasima FC0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
3 | 8-5 | 6 |
| 2 |
|
3 | 5-3 | 6 |
| 3 |
|
3 | 5-3 | 6 |
| 4 |
|
3 | 4-3 | 6 |
| 5 |
|
3 | 5-3 | 5 |
| 6 |
|
3 | 4-2 | 5 |
| 7 |
|
3 | 5-4 | 4 |
| 8 |
|
3 | 5-4 | 4 |
| 9 |
|
3 | 3-4 | 4 |
| 10 |
|
3 | 2-4 | 4 |
| 11 |
|
3 | 1-3 | 4 |
| 12 |
|
2 | 3-1 | 3 |
| 13 |
|
3 | 3-3 | 3 |
| 14 |
|
3 | 4-5 | 2 |
| 15 |
|
3 | 2-5 | 2 |
| 16 |
|
2 | 0-1 | 1 |
| 17 |
|
2 | 1-3 | 1 |
| 18 |
|
2 | 0-4 | 0 |
Promotion - Thai League 1
Promotion - Thai League 2 (Promotion - Play Offs)
Relegation