Nhận định Tukums II vs Riga FC II - 31 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
X2
1.42
Riga FC II thắng hoặc hòa
8.0/10
Kèo 1X2
22.18
7.9/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.27
7.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.95
1.4/10
Kèo Bet Builder
X2 & Tài 2.51.77
5.1/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIRiga FC 2
xGTukums II: 1.49Riga FC II: 1.64
Kiểm soát bóngTukums II: 43%Riga FC II: 57%
Tổng số cú sútTukums II: 11Riga FC II: 9
Sút trúng đíchTukums II: 4Riga FC II: 5
Sút trượtTukums II: 7Riga FC II: 5
Phạt gócTukums II: 5Riga FC II: 6
Thống kê
Trung bình / Trận
Riga FC 2
Tổng bàn thắngTukums II: 4.1Riga FC II: 3.1
Bàn thắng ghi đượcTukums II: 1.3Riga FC II: 1.8
Bàn thuaTukums II: 2.8Riga FC II: 1.3
Kiểm soát bóngTukums II: 48%Riga FC II: 52%
Tổng số cú sútTukums II: 8.2Riga FC II: 8.1
Sút trúng đíchTukums II: 4Riga FC II: 4.4
Sút trượtTukums II: 7.2Riga FC II: 3.8
Phạt gócTukums II: 4Riga FC II: 5.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Riga FC 2
ThắngTukums II: 2Riga FC II: 3
Tài 1.5 bànTukums II: 9Riga FC II: 9
Tài 2.5 bànTukums II: 8Riga FC II: 6
Tài 3.5 bànTukums II: 6Riga FC II: 5
Cả hai đội ghi bànTukums II: 6Riga FC II: 6
Thắng bất ngờTukums II: 0Riga FC II: 0
Thua bất ngờTukums II: 0Riga FC II: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 9
1Thắng
0Hòa
8Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
4.4Bàn thắng mỗi trận
44%Cả hai đội ghi bàn
78%Tài 2.5 bàn
04 thg 7 2026: Riga FC 2 2–0 Tukums II
01 thg 11 2025: Tukums II 2–1 Riga FC 2
07 thg 7 2025: Riga FC 2 1–0 Tukums II
27 thg 9 2024: Riga FC 2 9–0 Tukums II
26 thg 5 2024: Tukums II 0–7 Riga FC 2
04 thg 11 2023: Tukums II 0–3 Riga FC 2
22 thg 7 2023: Riga FC 2 3–2 Tukums II
09 thg 10 2022: Riga FC 2 2–1 Tukums II
28 thg 5 2022: Tukums II 1–6 Riga FC 2
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 100-19 | 66 |
| 2 |
|
25 | 66-26 | 57 |
| 3 |
|
25 | 63-32 | 56 |
| 4 |
|
25 | 49-29 | 54 |
| 5 |
|
25 | 52-36 | 44 |
| 6 |
|
25 | 40-40 | 34 |
| 7 |
|
25 | 39-41 | 34 |
| 8 |
|
25 | 35-40 | 29 |
| 9 |
|
25 | 48-53 | 26 |
| 10 |
|
25 | 38-63 | 24 |
| 11 |
|
25 | 41-70 | 21 |
| 12 |
|
25 | 32-69 | 20 |
| 13 |
|
25 | 29-48 | 19 |
| 14 |
|
25 | 17-83 | 6 |