Nhận định Matsumoto Yamaga vs Kanazawa - 7 thg 11, 2026
12.22
X3.30
23.05
Diễn biến chính
- Hiệp 10–1
- 13'Kanazawa · Bàn 0–1Sakakibara K.Kiến tạo Otani H.
- Hiệp 20–0
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Xỉu 3.5
1.37
Tối đa 3 bàn thắng
3.4/10
Kèo 1X2
X3.30
2.0/10
Tổng bàn thắng
Xỉu 3.51.37
3.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.68
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Xỉu 4.51.61
1.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIKanazawa
xGMatsumoto Yamaga: 1.18Kanazawa: 0.94
Kiểm soát bóngMatsumoto Yamaga: 51%Kanazawa: 49%
Tổng số cú sútMatsumoto Yamaga: 7Kanazawa: 11
Sút trúng đíchMatsumoto Yamaga: 4Kanazawa: 5
Sút trượtMatsumoto Yamaga: 4Kanazawa: 5
Phạt gócMatsumoto Yamaga: 6Kanazawa: 4
Thẻ vàngMatsumoto Yamaga: 1Kanazawa: 1
Việt vịMatsumoto Yamaga: 2Kanazawa: 1
Phạm lỗiMatsumoto Yamaga: 14Kanazawa: 13
Kiểm soát bóngMatsumoto Yamaga: 60%Kanazawa: 40%
Tổng số cú sútMatsumoto Yamaga: 9Kanazawa: 5
Sút trúng đíchMatsumoto Yamaga: 5Kanazawa: 3
Sút trượtMatsumoto Yamaga: 4Kanazawa: 2
Phạt gócMatsumoto Yamaga: 6Kanazawa: 5
Thẻ vàngMatsumoto Yamaga: 1Kanazawa: 1
Việt vịMatsumoto Yamaga: 0Kanazawa: 1
Phạm lỗiMatsumoto Yamaga: 12Kanazawa: 22
Kiểm soát bóngMatsumoto Yamaga: 60%51%Kanazawa: 40%49%
Tổng số cú sútMatsumoto Yamaga: 97Kanazawa: 511
Sút trúng đíchMatsumoto Yamaga: 54Kanazawa: 35
Sút trượtMatsumoto Yamaga: 44Kanazawa: 25
Phạt gócMatsumoto Yamaga: 66Kanazawa: 54
Thẻ vàngMatsumoto Yamaga: 11Kanazawa: 11
Việt vịMatsumoto Yamaga: 02Kanazawa: 11
Phạm lỗiMatsumoto Yamaga: 1214Kanazawa: 2213
Đội hình dự kiến
Dự đoán gần nhất của chúng tôi: 7 thg 11 02:33
- 80%23Koma
- 59%16Miyabe
- 66%43Kaneko
- 87%6Noda
- 89%40Higuchi
- 62%5Shirai
- 64%4Minoda
- 63%18Sato
- 61%36Matsumura
- 64%13Murakami
- 59%19Tanaka
- 90%31Ueda
- 87%2Yamamoto
- 86%20Nagakura
- 69%55Matsumoto
- 84%14Shinomiya
- 92%15Nishiya
- 72%29Miyazaki
- 71%40Kawakami
- 76%41Shimada
- 60%10Patric
- 45%11Sugiura
Chú thích
85%mức độ chắc chắn của mô hình rằng cầu thủ đá chính
Vắng mặt
| Yamaga | Kanazawa |
|---|---|
| Buwanika K.chấn thương · chưa chắc ra sân | |
| Shirawachi K.chấn thương · chưa chắc ra sân |
Thống kê
Trung bình / Trận
Kanazawa
Tổng bàn thắngMatsumoto Yamaga: 1.9Kanazawa: 3.1
Bàn thắng ghi đượcMatsumoto Yamaga: 1Kanazawa: 1.8
Bàn thuaMatsumoto Yamaga: 0.9Kanazawa: 1.3
Kiểm soát bóngMatsumoto Yamaga: 51%Kanazawa: 49%
Tổng số cú sútMatsumoto Yamaga: 7Kanazawa: 11.8
Sút trúng đíchMatsumoto Yamaga: 3.9Kanazawa: 6.1
Sút trượtMatsumoto Yamaga: 3.1Kanazawa: 5.7
Phạm lỗiMatsumoto Yamaga: 12.8Kanazawa: 12.3
Phạt gócMatsumoto Yamaga: 6.3Kanazawa: 4.2
Việt vịMatsumoto Yamaga: 2.1Kanazawa: 1.6
Thẻ vàngMatsumoto Yamaga: 1Kanazawa: 1.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Kanazawa
ThắngMatsumoto Yamaga: 5Kanazawa: 4
Tài 1.5 bànMatsumoto Yamaga: 5Kanazawa: 9
Tài 2.5 bànMatsumoto Yamaga: 3Kanazawa: 5
Tài 3.5 bànMatsumoto Yamaga: 1Kanazawa: 4
Cả hai đội ghi bànMatsumoto Yamaga: 3Kanazawa: 5
Thắng bất ngờMatsumoto Yamaga: 0Kanazawa: 0
Thua bất ngờMatsumoto Yamaga: 1Kanazawa: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 15
8Thắng
4Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.0Bàn thắng mỗi trận
44%Cả hai đội ghi bàn
22%Tài 2.5 bàn
15 thg 10 2025: Kanazawa 1–0 Yamaga
03 thg 5 2025: Yamaga 2–1 Kanazawa
13 thg 10 2024: Yamaga 1–1 Kanazawa
06 thg 4 2024: Kanazawa 6–1 Yamaga
19 thg 9 2021: Kanazawa 1–1 Yamaga
15 thg 5 2021: Yamaga 0–0 Kanazawa
30 thg 9 2020: Yamaga 0–1 Kanazawa
27 thg 6 2020: Kanazawa 0–0 Yamaga
14 thg 10 2018: Kanazawa 0–2 Yamaga
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạngTrực tiếp
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
16 | 33-21 | 32 |
| 2 |
|
16 | 29-15 | 31 |
| 3 |
|
15 | 29-18 | 31 |
| 4 |
|
16 | 27-16 | 29 |
| 5 |
|
16 | 31-25 | 29 |
| 6 |
|
15 | 25-15 | 28 |
| 7 |
|
15 | 20-12 | 27 |
| 8 |
|
15 | 17-10 | 24 |
| 9 |
|
16 | 28-21 | 23 |
| 10 |
|
15 | 22-20 | 23 |
| 11 |
|
16 | 24-24 | 23 |
| 12 |
|
16 | 21-24 | 19 |
| 13 |
|
16 | 31-33 | 18 |
| 14 |
|
15 | 14-16 | 18 |
| 15 |
|
16 | 15-18 | 17 |
| 16 |
|
16 | 19-28 | 17 |
| 17 |
|
15 | 15-29 | 15 |
| 18 |
|
16 | 13-31 | 13 |
| 19 |
|
15 | 16-27 | 11 |
| 20 |
|
16 | 10-36 | 9 |
Promotion - J2 League
Promotion - J3 League (Promotion - Play Offs)
J3 League (Relegation)
Relegation
Bảng xếp hạng trực tiếp: tạm thời, như thể tỷ số hiện tại là kết quả cuối cùng.