Nhận định Moss vs Egersund - 14 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.40
Moss thắng hoặc hòa
5.6/10
Kèo 1X2
12.17
4.7/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.50
5.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.65
1.1/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.58
4.1/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIEgersund
Kiểm soát bóngMoss: 52%Egersund: 48%
Tổng số cú sútMoss: 12Egersund: 10
Sút trúng đíchMoss: 5Egersund: 4
Sút trượtMoss: 6Egersund: 6
Phạt gócMoss: 7Egersund: 5
Thẻ vàngMoss: 1Egersund: 2
Kiểm soát bóngMoss: 44%Egersund: 56%
Tổng số cú sútMoss: 10Egersund: 14
Sút trúng đíchMoss: 1Egersund: 0
Sút trượtMoss: 9Egersund: 14
Phạt gócMoss: 8Egersund: 9
Kiểm soát bóngMoss: 44%52%Egersund: 56%48%
Tổng số cú sútMoss: 1012Egersund: 1410
Sút trúng đíchMoss: 15Egersund: 04
Sút trượtMoss: 96Egersund: 146
Phạt gócMoss: 87Egersund: 95
Thống kê
Trung bình / Trận
Egersund
Tổng bàn thắngMoss: 3.3Egersund: 4
Bàn thắng ghi đượcMoss: 1.6Egersund: 1.5
Bàn thuaMoss: 1.7Egersund: 2.5
Kiểm soát bóngMoss: 46%Egersund: 51%
Tổng số cú sútMoss: 10.2Egersund: 11.5
Sút trúng đíchMoss: 4.4Egersund: 4.4
Sút trượtMoss: 5.8Egersund: 7.1
Phạt gócMoss: 6.1Egersund: 5.1
Thẻ vàngMoss: 0.88Egersund: 2.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Egersund
ThắngMoss: 4Egersund: 3
Trên 1.5 bànMoss: 10Egersund: 10
Trên 2.5 bànMoss: 8Egersund: 8
Trên 3.5 bànMoss: 3Egersund: 6
Cả hai đội ghi bànMoss: 8Egersund: 7
Thắng bất ngờMoss: 1Egersund: 0
Thua bất ngờMoss: 0Egersund: 0
Đối đầu
1
Hòa
5
Lịch sử đối đầu
04 thg 7, 26
Egersund3
Moss0
22 thg 10, 25
Egersund2
Moss0
28 thg 6, 25
Moss2
Egersund4
26 thg 8, 24
Egersund3
Moss2
27 thg 4, 24
Moss1
Egersund2
08 thg 10, 22
Egersund2
Moss2
26 thg 6, 22
Moss2
Egersund0
11 thg 8, 19
Moss6
Egersund2
28 thg 4, 19
Egersund0
Moss1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
26 | 78-40 | 59 |
| 2 |
|
26 | 71-33 | 57 |
| 3 |
|
26 | 77-42 | 56 |
| 4 |
|
26 | 63-34 | 49 |
| 5 |
|
26 | 53-39 | 45 |
| 6 |
|
26 | 35-34 | 39 |
| 7 |
|
26 | 42-52 | 35 |
| 8 |
|
26 | 39-50 | 33 |
| 9 |
|
26 | 64-65 | 32 |
| 10 |
|
26 | 46-58 | 30 |
| 11 |
|
26 | 40-55 | 29 |
| 12 |
|
26 | 40-57 | 28 |
| 13 |
|
26 | 37-50 | 26 |
| 14 |
|
25 | 39-56 | 23 |
| 15 |
|
26 | 37-60 | 23 |
| 16 |
|
25 | 28-64 | 20 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation