Nhận định Naftan vs Neman - 22 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
1.21
8.5/10
Kèo 1X2
21.42
5.7/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.21
8.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.92
2.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.28
6.2/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AINeman
Kiểm soát bóngNaftan: 35%Neman: 65%
Tổng số cú sútNaftan: 6Neman: 14
Sút trúng đíchNaftan: 2Neman: 5
Sút trượtNaftan: 3Neman: 8
Phạt gócNaftan: 3Neman: 6
Thẻ vàngNaftan: 2Neman: 1
Việt vịNaftan: 2Neman: 1
Phạm lỗiNaftan: 12Neman: 9
Thống kê
Trung bình / Trận
Neman
Tổng bàn thắngNaftan: 4.3Neman: 2.7
Bàn thắng ghi đượcNaftan: 1.4Neman: 1.2
Bàn thuaNaftan: 2.9Neman: 1.5
Kiểm soát bóngNaftan: 40%Neman: 61%
Tổng số cú sútNaftan: 7.4Neman: 12.1
Sút trúng đíchNaftan: 3Neman: 4.1
Sút trượtNaftan: 3.6Neman: 6.1
Phạm lỗiNaftan: 10.4Neman: 10.8
Phạt gócNaftan: 3.7Neman: 5.3
Việt vịNaftan: 1.3Neman: 1
Thẻ vàngNaftan: 1.9Neman: 1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Neman
ThắngNaftan: 2Neman: 4
Trên 1.5 bànNaftan: 9Neman: 8
Trên 2.5 bànNaftan: 9Neman: 5
Trên 3.5 bànNaftan: 7Neman: 3
Cả hai đội ghi bànNaftan: 6Neman: 6
Thắng bất ngờNaftan: 0Neman: 0
Thua bất ngờNaftan: 0Neman: 2
Đối đầu
2
Hòa
13
Lịch sử đối đầu
18 thg 4, 26
Neman3
Naftan1
19 thg 10, 25
Neman1
Naftan0
20 thg 5, 25
Naftan1
Neman3
25 thg 9, 24
Naftan0
Neman0
16 thg 3, 24
Neman2
Naftan1
10 thg 2, 24
Neman4
Naftan0
02 thg 12, 23
Neman6
Naftan1
07 thg 7, 23
Naftan0
Neman3
10 thg 2, 23
Neman4
Naftan0
24 thg 7, 19
Naftan2
Neman1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
17 | 31-14 | 37 |
| 2 |
|
16 | 30-13 | 36 |
| 3 |
|
16 | 32-13 | 35 |
| 4 |
|
19 | 31-18 | 31 |
| 5 |
|
19 | 27-15 | 30 |
| 6 |
|
19 | 19-17 | 29 |
| 7 |
|
19 | 25-24 | 28 |
| 8 |
|
18 | 20-17 | 27 |
| 9 |
|
18 | 23-18 | 24 |
| 10 |
|
18 | 20-23 | 22 |
| 11 |
|
19 | 20-31 | 21 |
| 12 |
|
19 | 21-35 | 18 |
| 13 |
|
17 | 16-31 | 15 |
| 14 |
|
17 | 12-19 | 14 |
| 15 |
|
19 | 16-29 | 14 |
| 16 |
|
18 | 16-42 | 10 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Vysshaya Liga (Relegation)
Relegation - Pershaya Liga