Nhận định Naftan vs Arsenal - 7 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.85
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
7.5/10
Kèo 1X2
22.02
4.6/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.85
7.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.73
6.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.54
7.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIArsenal
Kiểm soát bóngNaftan: 39%Arsenal: 61%
Tổng số cú sútNaftan: 6Arsenal: 9
Sút trúng đíchNaftan: 3Arsenal: 3
Sút trượtNaftan: 3Arsenal: 4
Phạt gócNaftan: 5Arsenal: 5
Thẻ vàngNaftan: 3Arsenal: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Arsenal
Tổng bàn thắngNaftan: 3.5Arsenal: 2.5
Bàn thắng ghi đượcNaftan: 1.1Arsenal: 1.2
Bàn thuaNaftan: 2.4Arsenal: 1.3
Kiểm soát bóngNaftan: 40%Arsenal: 46%
Tổng số cú sútNaftan: 6.7Arsenal: 6.4
Sút trúng đíchNaftan: 3.1Arsenal: 2.4
Sút trượtNaftan: 3Arsenal: 2.8
Phạm lỗiNaftan: 11.1Arsenal: 11.9
Phạt gócNaftan: 4.2Arsenal: 4.4
Việt vịNaftan: 1.7Arsenal: 2
Thẻ vàngNaftan: 2.4Arsenal: 2.86
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Arsenal
ThắngNaftan: 1Arsenal: 4
Trên 1.5 bànNaftan: 7Arsenal: 6
Trên 2.5 bànNaftan: 7Arsenal: 5
Trên 3.5 bànNaftan: 6Arsenal: 3
Cả hai đội ghi bànNaftan: 6Arsenal: 5
Thắng bất ngờNaftan: 0Arsenal: 1
Thua bất ngờNaftan: 0Arsenal: 0
Đối đầu
2
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
03 thg 4, 26
Arsenal2
Naftan0
29 thg 11, 25
Naftan2
Arsenal0
06 thg 7, 25
Arsenal0
Naftan1
24 thg 11, 24
Naftan0
Arsenal0
30 thg 6, 24
Arsenal0
Naftan3
30 thg 10, 21
Arsenal0
Naftan0
14 thg 8, 21
Naftan0
Arsenal1
22 thg 5, 21
Arsenal2
Naftan0
21 thg 10, 20
Naftan2
Arsenal1
31 thg 5, 20
Arsenal4
Naftan2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 37-18 | 45 |
| 2 |
|
21 | 42-17 | 44 |
| 3 |
|
21 | 37-16 | 43 |
| 4 |
|
22 | 26-20 | 37 |
| 5 |
|
22 | 34-21 | 37 |
| 6 |
|
22 | 31-18 | 36 |
| 7 |
|
23 | 30-28 | 34 |
| 8 |
|
22 | 22-21 | 33 |
| 9 |
|
21 | 28-23 | 27 |
| 10 |
|
22 | 23-26 | 25 |
| 11 |
|
22 | 24-36 | 25 |
| 12 |
|
23 | 24-41 | 23 |
| 13 |
|
22 | 22-36 | 21 |
| 14 |
|
22 | 16-27 | 18 |
| 15 |
|
22 | 18-32 | 16 |
| 16 |
|
23 | 20-54 | 14 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Vysshaya Liga (Relegation)
Relegation - Pershaya Liga