Nhận định FC Gomel vs Naftan - 15 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.45
FC Gomel thắng
8.8/10
Kèo 1X2
11.45
8.8/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.65
4.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.82
1.4/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.89
3.6/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AINaftan
Kiểm soát bóngFC Gomel: 64%Naftan: 36%
Tổng số cú sútFC Gomel: 11Naftan: 6
Sút trúng đíchFC Gomel: 4Naftan: 3
Sút trượtFC Gomel: 6Naftan: 3
Phạt gócFC Gomel: 6Naftan: 4
Thẻ vàngFC Gomel: 2Naftan: 2
Kiểm soát bóngFC Gomel: 53%Naftan: 47%
Tổng số cú sútFC Gomel: 19Naftan: 3
Sút trúng đíchFC Gomel: 11Naftan: 0
Sút trượtFC Gomel: 6Naftan: 2
Phạt gócFC Gomel: 4Naftan: 2
Thẻ vàngFC Gomel: 0Naftan: 1
Kiểm soát bóngFC Gomel: 53%64%Naftan: 47%36%
Tổng số cú sútFC Gomel: 1911Naftan: 36
Sút trúng đíchFC Gomel: 114Naftan: 03
Sút trượtFC Gomel: 66Naftan: 23
Phạt gócFC Gomel: 46Naftan: 24
Thẻ vàngFC Gomel: 02Naftan: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Naftan
Tổng bàn thắngFC Gomel: 2Naftan: 3.8
Bàn thắng ghi đượcFC Gomel: 1Naftan: 1.4
Bàn thuaFC Gomel: 1Naftan: 2.4
Kiểm soát bóngFC Gomel: 54%Naftan: 40%
Tổng số cú sútFC Gomel: 9.8Naftan: 7.6
Sút trúng đíchFC Gomel: 3.1Naftan: 3.2
Sút trượtFC Gomel: 5Naftan: 3.4
Phạm lỗiFC Gomel: 14.8Naftan: 10.9
Phạt gócFC Gomel: 4.8Naftan: 4.1
Việt vịFC Gomel: 2.3Naftan: 1.7
Thẻ vàngFC Gomel: 2.33Naftan: 2.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Naftan
ThắngFC Gomel: 3Naftan: 2
Trên 1.5 bànFC Gomel: 6Naftan: 8
Trên 2.5 bànFC Gomel: 3Naftan: 8
Trên 3.5 bànFC Gomel: 1Naftan: 6
Cả hai đội ghi bànFC Gomel: 5Naftan: 6
Thắng bất ngờFC Gomel: 0Naftan: 0
Thua bất ngờFC Gomel: 0Naftan: 0
Đối đầu
7
Hòa
5
Lịch sử đối đầu
10 thg 4, 26
Naftan0
FC Gomel2
04 thg 10, 25
Naftan5
FC Gomel3
16 thg 5, 25
FC Gomel2
Naftan0
21 thg 9, 24
FC Gomel2
Naftan1
04 thg 5, 24
Naftan0
FC Gomel2
02 thg 3, 24
FC Gomel2
Naftan2
12 thg 8, 23
FC Gomel3
Naftan2
01 thg 4, 23
Naftan1
FC Gomel1
15 thg 11, 20
Naftan1
FC Gomel4
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 37-18 | 45 |
| 2 |
|
21 | 42-17 | 44 |
| 3 |
|
21 | 37-16 | 43 |
| 4 |
|
24 | 39-23 | 43 |
| 5 |
|
23 | 29-20 | 40 |
| 6 |
|
23 | 33-18 | 39 |
| 7 |
|
23 | 28-21 | 36 |
| 8 |
|
24 | 30-29 | 34 |
| 9 |
|
23 | 29-29 | 30 |
| 10 |
|
23 | 24-28 | 25 |
| 11 |
|
24 | 24-41 | 25 |
| 12 |
|
24 | 24-42 | 23 |
| 13 |
|
23 | 18-28 | 21 |
| 14 |
|
23 | 23-40 | 21 |
| 15 |
|
24 | 24-55 | 17 |
| 16 |
|
23 | 20-36 | 16 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Vysshaya Liga (Relegation)
Relegation - Pershaya Liga