Nhận định Nara Club vs Renofa Yamaguchi - 22 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.22
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
4.8/10
Kèo 1X2
X21.35
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.22
4.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.57
2.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.66
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIRenofa
Kiểm soát bóngNara Club: 48%Renofa Yamaguchi: 52%
Tổng số cú sútNara Club: 8Renofa Yamaguchi: 9
Sút trúng đíchNara Club: 4Renofa Yamaguchi: 4
Sút trượtNara Club: 4Renofa Yamaguchi: 5
Phạt gócNara Club: 3Renofa Yamaguchi: 6
Thẻ vàngNara Club: 2Renofa Yamaguchi: 1
Kiểm soát bóngNara Club: 50%Renofa Yamaguchi: 50%
Tổng số cú sútNara Club: 12Renofa Yamaguchi: 13
Sút trúng đíchNara Club: 6Renofa Yamaguchi: 5
Sút trượtNara Club: 6Renofa Yamaguchi: 8
Phạt gócNara Club: 5Renofa Yamaguchi: 5
Thẻ vàngNara Club: 2Renofa Yamaguchi: 1
Kiểm soát bóngNara Club: 50%48%Renofa Yamaguchi: 50%52%
Tổng số cú sútNara Club: 128Renofa Yamaguchi: 139
Sút trúng đíchNara Club: 64Renofa Yamaguchi: 54
Sút trượtNara Club: 64Renofa Yamaguchi: 85
Phạt gócNara Club: 53Renofa Yamaguchi: 56
Thẻ vàngNara Club: 22Renofa Yamaguchi: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Renofa
Tổng bàn thắngNara Club: 4.2Renofa Yamaguchi: 2.8
Bàn thắng ghi đượcNara Club: 2Renofa Yamaguchi: 1.3
Bàn thuaNara Club: 2.2Renofa Yamaguchi: 1.5
Kiểm soát bóngNara Club: 49%Renofa Yamaguchi: 53%
Tổng số cú sútNara Club: 6.8Renofa Yamaguchi: 9.3
Sút trúng đíchNara Club: 3.5Renofa Yamaguchi: 3.6
Sút trượtNara Club: 3.3Renofa Yamaguchi: 5.7
Phạt gócNara Club: 2.6Renofa Yamaguchi: 4.7
Thẻ vàngNara Club: 1.63Renofa Yamaguchi: 1.38
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Renofa
ThắngNara Club: 5Renofa Yamaguchi: 3
Trên 1.5 bànNara Club: 10Renofa Yamaguchi: 7
Trên 2.5 bànNara Club: 9Renofa Yamaguchi: 5
Trên 3.5 bànNara Club: 6Renofa Yamaguchi: 3
Cả hai đội ghi bànNara Club: 9Renofa Yamaguchi: 7
Thắng bất ngờNara Club: 1Renofa Yamaguchi: 0
Thua bất ngờNara Club: 0Renofa Yamaguchi: 0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
10 | 24-10 | 23 |
| 2 |
|
10 | 19-11 | 23 |
| 3 |
|
10 | 21-16 | 20 |
| 4 |
|
10 | 18-12 | 18 |
| 5 |
|
10 | 18-9 | 17 |
| 6 |
|
9 | 13-7 | 17 |
| 7 |
|
10 | 17-14 | 14 |
| 8 |
|
10 | 7-6 | 14 |
| 9 |
|
10 | 16-16 | 14 |
| 10 |
|
10 | 14-14 | 14 |
| 11 |
|
9 | 19-10 | 13 |
| 12 |
|
9 | 12-18 | 13 |
| 13 |
|
10 | 9-11 | 11 |
| 14 |
|
10 | 11-14 | 11 |
| 15 |
|
9 | 11-14 | 10 |
| 16 |
|
10 | 12-18 | 10 |
| 17 |
|
10 | 10-19 | 9 |
| 18 |
|
10 | 20-25 | 8 |
| 19 |
|
10 | 12-20 | 5 |
| 20 |
|
10 | 4-23 | 5 |
Promotion - J2 League
Promotion - J3 League (Promotion - Play Offs)
J3 League (Relegation)
Relegation