Chuyển đến nội dung

Nhận định Neftchi vs Xorazm - 7 thg 10, 2026

7 thg 1015:00
2:2
Kết thúc
11.18 X7.40 211.50

Diễn biến chính

  1. Hiệp 11–2
  2. 8'Xorazm · Bàn thắng 0–1Rafael Tavares
  3. Neftchi · Bàn thắng Perica S.1–124'
  4. 34'Xorazm · Bàn thắng 1–2Rafael Tavares
  5. Hiệp 21–0
  6. Neftchi · Bàn thắng Iskanderov J.2–262'

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1 1.18
Neftchi thắng
10/10
Kèo 1X2
11.18
10/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.34
1.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.80
4.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.42
1.0/10
Tỷ số hiệp 1
Neftchi10Xorazm
Tỷ số chính xác
Neftchi30Xorazm

Thống kê: dự đoán vs thực tế

AI
Neftchi
Xorazm
Kiểm soát bóngNeftchi: 61%Xorazm: 39%
Tổng số cú sútNeftchi: 12Xorazm: 5
Sút trúng đíchNeftchi: 6Xorazm: 2
Sút trượtNeftchi: 6Xorazm: 3
Phạt gócNeftchi: 7Xorazm: 3
Thẻ vàngNeftchi: 2Xorazm: 2
Kiểm soát bóngNeftchi: 61%Xorazm: 39%
Tổng số cú sútNeftchi: 19Xorazm: 12
Sút trúng đíchNeftchi: 6Xorazm: 3
Sút trượtNeftchi: 13Xorazm: 9
Phạt gócNeftchi: 11Xorazm: 5
Kiểm soát bóngNeftchi: 61%61%Xorazm: 39%39%
Tổng số cú sútNeftchi: 1912Xorazm: 125
Sút trúng đíchNeftchi: 66Xorazm: 32
Sút trượtNeftchi: 136Xorazm: 93
Phạt gócNeftchi: 117Xorazm: 53

Thống kê

Trung bình / Trận
Neftchi
Xorazm
Tổng bàn thắngNeftchi: 3Xorazm: 2.6
Bàn thắng ghi đượcNeftchi: 1.9Xorazm: 0.9
Bàn thuaNeftchi: 1.1Xorazm: 1.7
Kiểm soát bóngNeftchi: 54%Xorazm: 47%
Tổng số cú sútNeftchi: 10.7Xorazm: 8.4
Sút trúng đíchNeftchi: 5.3Xorazm: 3.7
Sút trượtNeftchi: 5.3Xorazm: 4.7
Phạt gócNeftchi: 6.5Xorazm: 3.9
Thẻ vàngNeftchi: 2.1Xorazm: 1.1

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Neftchi
Xorazm
ThắngNeftchi: 7Xorazm: 2
Trên 1.5 bànNeftchi: 6Xorazm: 6
Trên 2.5 bànNeftchi: 6Xorazm: 5
Trên 3.5 bànNeftchi: 3Xorazm: 4
Cả hai đội ghi bànNeftchi: 3Xorazm: 5
Thắng bất ngờNeftchi: 0Xorazm: 0
Thua bất ngờNeftchi: 1Xorazm: 0

Đối đầu

Neftchi 4
0 Hòa
1 Xorazm
Lịch sử đối đầu
24 thg 4, 26
Xorazm0
Neftchi2
30 thg 11, 25
Xorazm2
Neftchi0
07 thg 7, 25
Neftchi2
Xorazm0
26 thg 4, 21
Neftchi3
Xorazm1
23 thg 6, 20
Neftchi3
Xorazm2

Gần đây

Xếp hạng

Uzbekistan - Super League
# Đội T B Đ
1 Pakhtakor 23 42-21 52
2 Neftchi 23 52-19 52
3 Navbahor 22 39-21 44
4 Nasaf 23 35-22 37
5 Buxoro 23 35-31 37
6 Olmaliq 22 31-29 35
7 Lokomotiv 22 36-28 35
8 Dinamo Samarqand 23 34-36 30
9 Qizilqum 23 23-30 30
10 Andijan 23 29-31 30
11 Sogdiana 22 38-43 28
12 Surkhon 23 19-28 27
13 Kokand-1912 23 22-30 23
14 Bunyodkor 23 23-39 22
15 Xorazm 23 20-34 22
16 Mash'al 23 11-47 4
AFC Champions League Elite League Stage AFC Champions League 2 Group Stage Relegation Play-offs Relegation