Nhận định Neman vs Slavia Mozyr - 29 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.27
Neman thắng hoặc hòa
5.7/10
Kèo 1X2
12.12
4.7/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.39
4.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.95
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.71
2.7/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISlavia Mozyr
Kiểm soát bóngNeman: 58%Slavia Mozyr: 42%
Tổng số cú sútNeman: 12Slavia Mozyr: 8
Sút trúng đíchNeman: 4Slavia Mozyr: 3
Sút trượtNeman: 6Slavia Mozyr: 3
Phạt gócNeman: 5Slavia Mozyr: 4
Thẻ vàngNeman: 1Slavia Mozyr: 2
Việt vịNeman: 1Slavia Mozyr: 1
Phạm lỗiNeman: 11Slavia Mozyr: 14
Thống kê
Trung bình / Trận
Slavia Mozyr
Tổng bàn thắngNeman: 2.5Slavia Mozyr: 3.2
Bàn thắng ghi đượcNeman: 1.1Slavia Mozyr: 1.8
Bàn thuaNeman: 1.4Slavia Mozyr: 1.4
Kiểm soát bóngNeman: 61%Slavia Mozyr: 49%
Tổng số cú sútNeman: 12.1Slavia Mozyr: 9.3
Sút trúng đíchNeman: 4.3Slavia Mozyr: 3.7
Sút trượtNeman: 6.1Slavia Mozyr: 3.4
Phạm lỗiNeman: 10.5Slavia Mozyr: 13
Phạt gócNeman: 5.5Slavia Mozyr: 4.9
Việt vịNeman: 1.1Slavia Mozyr: 1.3
Thẻ vàngNeman: 1Slavia Mozyr: 2.22
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Slavia Mozyr
ThắngNeman: 4Slavia Mozyr: 4
Trên 1.5 bànNeman: 8Slavia Mozyr: 9
Trên 2.5 bànNeman: 4Slavia Mozyr: 6
Trên 3.5 bànNeman: 2Slavia Mozyr: 4
Cả hai đội ghi bànNeman: 5Slavia Mozyr: 6
Thắng bất ngờNeman: 0Slavia Mozyr: 0
Thua bất ngờNeman: 2Slavia Mozyr: 0
Đối đầu
7
Hòa
6
Lịch sử đối đầu
24 thg 4, 26
Slavia Mozyr0
Neman0
25 thg 10, 25
Slavia Mozyr2
Neman1
31 thg 5, 25
Neman1
Slavia Mozyr2
29 thg 9, 24
Neman1
Slavia Mozyr0
12 thg 5, 24
Slavia Mozyr0
Neman1
07 thg 2, 24
Neman2
Slavia Mozyr2
05 thg 11, 23
Slavia Mozyr0
Neman2
01 thg 11, 23
Neman1
Slavia Mozyr0
10 thg 6, 23
Neman1
Slavia Mozyr0
11 thg 2, 23
Slavia Mozyr0
Neman1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
17 | 35-14 | 38 |
| 2 |
|
18 | 31-14 | 38 |
| 3 |
|
17 | 30-14 | 36 |
| 4 |
|
20 | 28-15 | 33 |
| 5 |
|
20 | 21-17 | 32 |
| 6 |
|
20 | 32-21 | 31 |
| 7 |
|
19 | 21-17 | 30 |
| 8 |
|
20 | 26-26 | 28 |
| 9 |
|
19 | 27-20 | 27 |
| 10 |
|
19 | 20-24 | 22 |
| 11 |
|
20 | 22-35 | 21 |
| 12 |
|
20 | 22-35 | 21 |
| 13 |
|
18 | 14-20 | 17 |
| 14 |
|
20 | 16-29 | 15 |
| 15 |
|
18 | 16-32 | 15 |
| 16 |
|
19 | 16-44 | 10 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Vysshaya Liga (Relegation)
Relegation - Pershaya Liga