Nhận định Slavia Mozyr vs Dnepr M - 7 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.31
Slavia Mozyr thắng hoặc hòa
8.1/10
Kèo 1X2
12.17
6.4/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.29
5.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.00
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.49
3.1/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIDnepr M
Kiểm soát bóngSlavia Mozyr: 54%Dnepr M: 46%
Tổng số cú sútSlavia Mozyr: 10Dnepr M: 7
Sút trúng đíchSlavia Mozyr: 4Dnepr M: 3
Sút trượtSlavia Mozyr: 4Dnepr M: 3
Phạt gócSlavia Mozyr: 5Dnepr M: 4
Thẻ vàngSlavia Mozyr: 2Dnepr M: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Dnepr M
Tổng bàn thắngSlavia Mozyr: 3.1Dnepr M: 2.8
Bàn thắng ghi đượcSlavia Mozyr: 1.6Dnepr M: 1.3
Bàn thuaSlavia Mozyr: 1.5Dnepr M: 1.5
Kiểm soát bóngSlavia Mozyr: 53%Dnepr M: 47%
Tổng số cú sútSlavia Mozyr: 8.7Dnepr M: 7.8
Sút trúng đíchSlavia Mozyr: 3.1Dnepr M: 3.3
Sút trượtSlavia Mozyr: 3.8Dnepr M: 3.3
Phạm lỗiSlavia Mozyr: 14.2Dnepr M: 15.4
Phạt gócSlavia Mozyr: 5.3Dnepr M: 4.6
Việt vịSlavia Mozyr: 1.4Dnepr M: 1.3
Thẻ vàngSlavia Mozyr: 2.1Dnepr M: 2.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Dnepr M
ThắngSlavia Mozyr: 4Dnepr M: 3
Trên 1.5 bànSlavia Mozyr: 9Dnepr M: 8
Trên 2.5 bànSlavia Mozyr: 5Dnepr M: 5
Trên 3.5 bànSlavia Mozyr: 3Dnepr M: 3
Cả hai đội ghi bànSlavia Mozyr: 7Dnepr M: 6
Thắng bất ngờSlavia Mozyr: 0Dnepr M: 1
Thua bất ngờSlavia Mozyr: 0Dnepr M: 0
Đối đầu
1
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
05 thg 4, 26
FC Dnepr Mogilev0
Slavia Mozyr1
14 thg 2, 26
Slavia Mozyr2
FC Dnepr Mogilev0
03 thg 8, 24
FC Dnepr Mogilev1
Slavia Mozyr2
15 thg 3, 24
Slavia Mozyr2
FC Dnepr Mogilev0
12 thg 11, 22
Slavia Mozyr5
FC Dnepr Mogilev0
31 thg 7, 22
FC Dnepr Mogilev0
Slavia Mozyr2
16 thg 7, 22
FC Dnepr Mogilev1
Slavia Mozyr3
14 thg 3, 20
Slavia Mozyr3
FC Dnepr Mogilev0
08 thg 3, 20
FC Dnepr Mogilev0
Slavia Mozyr3
17 thg 8, 19
Slavia Mozyr1
FC Dnepr Mogilev0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 37-18 | 45 |
| 2 |
|
21 | 42-17 | 44 |
| 3 |
|
21 | 37-16 | 43 |
| 4 |
|
22 | 26-20 | 37 |
| 5 |
|
22 | 34-21 | 37 |
| 6 |
|
22 | 31-18 | 36 |
| 7 |
|
23 | 30-28 | 34 |
| 8 |
|
22 | 22-21 | 33 |
| 9 |
|
21 | 28-23 | 27 |
| 10 |
|
22 | 23-26 | 25 |
| 11 |
|
22 | 24-36 | 25 |
| 12 |
|
23 | 24-41 | 23 |
| 13 |
|
22 | 22-36 | 21 |
| 14 |
|
22 | 16-27 | 18 |
| 15 |
|
22 | 18-32 | 16 |
| 16 |
|
23 | 20-54 | 14 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Vysshaya Liga (Relegation)
Relegation - Pershaya Liga