Nhận định FC Vitebsk vs Neman - 8 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.57
Tối đa 2 bàn thắng
3.3/10
Kèo 1X2
13.35
2.2/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.57
3.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.77
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.52.08
1.7/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AINeman
Kiểm soát bóngFC Vitebsk: 49%Neman: 51%
Tổng số cú sútFC Vitebsk: 7Neman: 11
Sút trúng đíchFC Vitebsk: 3Neman: 3
Sút trượtFC Vitebsk: 3Neman: 6
Phạt gócFC Vitebsk: 3Neman: 5
Thẻ vàngFC Vitebsk: 1Neman: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Neman
Tổng bàn thắngFC Vitebsk: 2.9Neman: 2.9
Bàn thắng ghi đượcFC Vitebsk: 1.6Neman: 1.3
Bàn thuaFC Vitebsk: 1.3Neman: 1.6
Kiểm soát bóngFC Vitebsk: 45%Neman: 56%
Tổng số cú sútFC Vitebsk: 6.7Neman: 11.9
Sút trúng đíchFC Vitebsk: 2.7Neman: 3.6
Sút trượtFC Vitebsk: 3.2Neman: 6.1
Phạm lỗiFC Vitebsk: 10.6Neman: 11
Phạt gócFC Vitebsk: 2.9Neman: 5
Việt vịFC Vitebsk: 1.4Neman: 0.6
Thẻ vàngFC Vitebsk: 1.4Neman: 1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Neman
ThắngFC Vitebsk: 6Neman: 4
Trên 1.5 bànFC Vitebsk: 8Neman: 9
Trên 2.5 bànFC Vitebsk: 7Neman: 6
Trên 3.5 bànFC Vitebsk: 2Neman: 3
Cả hai đội ghi bànFC Vitebsk: 6Neman: 7
Thắng bất ngờFC Vitebsk: 1Neman: 0
Thua bất ngờFC Vitebsk: 0Neman: 2
Đối đầu
13
Hòa
9
Lịch sử đối đầu
04 thg 4, 26
Neman2
FC Vitebsk0
21 thg 2, 26
Neman3
FC Vitebsk1
15 thg 2, 26
Neman2
FC Vitebsk2
31 thg 1, 26
Neman2
FC Vitebsk0
22 thg 11, 25
Neman3
FC Vitebsk1
28 thg 6, 25
FC Vitebsk0
Neman0
07 thg 5, 25
FC Vitebsk1
Neman0
15 thg 4, 25
Neman3
FC Vitebsk0
31 thg 8, 24
FC Vitebsk0
Neman1
21 thg 4, 24
Neman0
FC Vitebsk1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 37-18 | 45 |
| 2 |
|
21 | 42-17 | 44 |
| 3 |
|
21 | 37-16 | 43 |
| 4 |
|
22 | 26-20 | 37 |
| 5 |
|
22 | 34-21 | 37 |
| 6 |
|
22 | 31-18 | 36 |
| 7 |
|
23 | 30-28 | 34 |
| 8 |
|
22 | 22-21 | 33 |
| 9 |
|
21 | 28-23 | 27 |
| 10 |
|
22 | 23-26 | 25 |
| 11 |
|
22 | 24-36 | 25 |
| 12 |
|
23 | 24-41 | 23 |
| 13 |
|
22 | 22-36 | 21 |
| 14 |
|
22 | 16-27 | 18 |
| 15 |
|
22 | 18-32 | 16 |
| 16 |
|
23 | 20-54 | 14 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Vysshaya Liga (Relegation)
Relegation - Pershaya Liga