Nhận định Nomme United II vs Viimsi - 27 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.27
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
7.5/10
Kèo 1X2
21.61
6.3/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.27
7.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.40
6.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.44
6.8/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIViimsi
Kiểm soát bóngNomme United II: 41%Viimsi: 59%
Tổng số cú sútNomme United II: 8Viimsi: 10
Sút trúng đíchNomme United II: 3Viimsi: 5
Sút trượtNomme United II: 4Viimsi: 5
Phạt gócNomme United II: 3Viimsi: 8
Kiểm soát bóngNomme United II: 42%Viimsi: 58%
Tổng số cú sútNomme United II: 4Viimsi: 15
Sút trúng đíchNomme United II: 1Viimsi: 6
Sút trượtNomme United II: 3Viimsi: 9
Phạt gócNomme United II: 1Viimsi: 7
Kiểm soát bóngNomme United II: 42%41%Viimsi: 58%59%
Tổng số cú sútNomme United II: 48Viimsi: 1510
Sút trúng đíchNomme United II: 13Viimsi: 65
Sút trượtNomme United II: 34Viimsi: 95
Phạt gócNomme United II: 13Viimsi: 78
Thống kê
Trung bình / Trận
Viimsi
Tổng bàn thắngNomme United II: 4.5Viimsi: 2.8
Bàn thắng ghi đượcNomme United II: 1.7Viimsi: 1.2
Bàn thuaNomme United II: 2.8Viimsi: 1.6
Kiểm soát bóngNomme United II: 48%Viimsi: 59%
Tổng số cú sútNomme United II: 8.9Viimsi: 9.6
Sút trúng đíchNomme United II: 3.8Viimsi: 4.8
Sút trượtNomme United II: 5.1Viimsi: 4.9
Phạm lỗiNomme United II: 10.8Viimsi: 11.6
Phạt gócNomme United II: 4.4Viimsi: 9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Viimsi
ThắngNomme United II: 1Viimsi: 4
Trên 1.5 bànNomme United II: 9Viimsi: 7
Trên 2.5 bànNomme United II: 8Viimsi: 5
Trên 3.5 bànNomme United II: 7Viimsi: 4
Cả hai đội ghi bànNomme United II: 9Viimsi: 3
Thắng bất ngờNomme United II: 0Viimsi: 0
Thua bất ngờNomme United II: 0Viimsi: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 3
1Thắng
0Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
4.0Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
100%Trên 2.5 bàn
24 thg 82026
Viimsi
Nõmme United II41
27 thg 72026
Nõmme United II
Viimsi03
12 thg 42026
Viimsi
Nõmme United II13
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 99-44 | 74 |
| 2 |
|
34 | 62-33 | 58 |
| 3 |
|
33 | 77-58 | 52 |
| 4 |
|
33 | 67-59 | 51 |
| 5 |
|
33 | 50-51 | 50 |
| 6 |
|
31 | 47-59 | 44 |
| 7 |
|
34 | 43-77 | 38 |
| 8 |
|
32 | 56-62 | 37 |
| 9 |
|
34 | 55-70 | 37 |
| 10 |
|
34 | 39-82 | 24 |