Nhận định Orgryte IS vs Varbergs BoIS FC - 16 thg 5, 2025
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.51
Tối đa 3 bàn thắng
3.6/10
Kèo 1X2
X21.57
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.51
3.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.45
0.9/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.91
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIVarberg
Kiểm soát bóngOrgryte IS: 46%Varbergs BoIS FC: 54%
Tổng số cú sútOrgryte IS: 10Varbergs BoIS FC: 12
Sút trúng đíchOrgryte IS: 4Varbergs BoIS FC: 5
Sút trượtOrgryte IS: 3Varbergs BoIS FC: 2
Phạt gócOrgryte IS: 6Varbergs BoIS FC: 5
Thẻ vàngOrgryte IS: 1Varbergs BoIS FC: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Varberg
Tổng bàn thắngOrgryte IS: 2.5Varbergs BoIS FC: 2.9
Bàn thắng ghi đượcOrgryte IS: 1.5Varbergs BoIS FC: 2.1
Bàn thuaOrgryte IS: 1Varbergs BoIS FC: 0.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Varberg
ThắngOrgryte IS: 4Varbergs BoIS FC: 6
Trên 1.5 bànOrgryte IS: 8Varbergs BoIS FC: 8
Trên 2.5 bànOrgryte IS: 5Varbergs BoIS FC: 6
Trên 3.5 bànOrgryte IS: 2Varbergs BoIS FC: 4
Cả hai đội ghi bànOrgryte IS: 6Varbergs BoIS FC: 6
Thắng bất ngờOrgryte IS: 0Varbergs BoIS FC: 0
Thua bất ngờOrgryte IS: 0Varbergs BoIS FC: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 12
8Thắng
3Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
3.6Bàn thắng mỗi trận
80%Cả hai đội ghi bàn
70%Trên 2.5 bàn
02 thg 82025
Varbergs BoIS FC
Orgryte IS12
16 thg 52025
Orgryte IS
Varbergs BoIS FC51
28 thg 92024
Orgryte IS
Varbergs BoIS FC33
11 thg 52024
Varbergs BoIS FC
Orgryte IS13
28 thg 72019
Varbergs BoIS FC
Orgryte IS12
15 thg 52019
Orgryte IS
Varbergs BoIS FC11
30 thg 102018
Orgryte IS
Varbergs BoIS FC52
03 thg 42018
Varbergs BoIS FC
Orgryte IS02
21 thg 102017
Varbergs BoIS FC
Orgryte IS00
03 thg 42017
Orgryte IS
Varbergs BoIS FC21
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 62-30 | 65 |
| 2 |
|
30 | 52-21 | 64 |
| 3 |
|
30 | 57-33 | 56 |
| 4 |
|
30 | 42-36 | 48 |
| 5 |
|
30 | 53-36 | 46 |
| 6 |
|
30 | 45-42 | 43 |
| 7 |
|
30 | 42-39 | 41 |
| 8 |
|
30 | 51-51 | 41 |
| 9 |
|
30 | 39-47 | 41 |
| 10 |
|
30 | 36-47 | 41 |
| 11 |
|
30 | 36-38 | 40 |
| 12 |
|
30 | 33-51 | 36 |
| 13 |
|
30 | 46-53 | 30 |
| 14 |
|
30 | 39-54 | 22 |
| 15 |
|
30 | 23-51 | 22 |
| 16 |
|
30 | 30-57 | 19 |
Promotion - Allsvenskan
Promotion - Allsvenskan (Promotion: )
Superettan (Relegation)
Relegation