Nhận định Varbergs BoIS FC vs Helsingborg - 19 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIHelsingborg
xGVarbergs BoIS FC: 1.57Helsingborg: 1.04
Kiểm soát bóngVarbergs BoIS FC: 54%Helsingborg: 46%
Tổng số cú sútVarbergs BoIS FC: 11Helsingborg: 7
Sút trúng đíchVarbergs BoIS FC: 4Helsingborg: 3
Sút trượtVarbergs BoIS FC: 4Helsingborg: 3
Phạt gócVarbergs BoIS FC: 6Helsingborg: 5
Thẻ vàngVarbergs BoIS FC: 1Helsingborg: 2
Việt vịVarbergs BoIS FC: 1Helsingborg: 1
Phạm lỗiVarbergs BoIS FC: 13Helsingborg: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Helsingborg
Tổng bàn thắngVarbergs BoIS FC: 2.7Helsingborg: 2.8
Bàn thắng ghi đượcVarbergs BoIS FC: 1.6Helsingborg: 1.2
Bàn thuaVarbergs BoIS FC: 1.1Helsingborg: 1.6
Kiểm soát bóngVarbergs BoIS FC: 51%Helsingborg: 51%
Tổng số cú sútVarbergs BoIS FC: 9.4Helsingborg: 9.2
Sút trúng đíchVarbergs BoIS FC: 4.3Helsingborg: 3.9
Sút trượtVarbergs BoIS FC: 4.3Helsingborg: 3.8
Phạt gócVarbergs BoIS FC: 6.2Helsingborg: 5.8
Việt vịVarbergs BoIS FC: 0.7Helsingborg: 1.1
Thẻ vàngVarbergs BoIS FC: 1.4Helsingborg: 2.11
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Helsingborg
ThắngVarbergs BoIS FC: 4Helsingborg: 2
Trên 1.5 bànVarbergs BoIS FC: 8Helsingborg: 8
Trên 2.5 bànVarbergs BoIS FC: 5Helsingborg: 4
Trên 3.5 bànVarbergs BoIS FC: 3Helsingborg: 2
Cả hai đội ghi bànVarbergs BoIS FC: 6Helsingborg: 6
Thắng bất ngờVarbergs BoIS FC: 0Helsingborg: 0
Thua bất ngờVarbergs BoIS FC: 0Helsingborg: 0
Đối đầu
3
Hòa
7
Lịch sử đối đầu
19 thg 5, 26
Helsingborg1
Varbergs BoIS FC3
28 thg 7, 25
Helsingborg1
Varbergs BoIS FC2
03 thg 5, 25
Varbergs BoIS FC1
Helsingborg0
03 thg 8, 24
Varbergs BoIS FC0
Helsingborg3
28 thg 6, 24
Helsingborg1
Varbergs BoIS FC0
27 thg 1, 24
Varbergs BoIS FC2
Helsingborg3
15 thg 10, 22
Helsingborg1
Varbergs BoIS FC3
18 thg 7, 22
Varbergs BoIS FC0
Helsingborg0
29 thg 6, 21
Helsingborg2
Varbergs BoIS FC0
21 thg 9, 20
Varbergs BoIS FC1
Helsingborg3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
26 | 52-16 | 58 |
| 2 |
|
26 | 48-34 | 48 |
| 3 |
|
26 | 45-34 | 45 |
| 4 |
|
26 | 34-25 | 44 |
| 5 |
|
26 | 42-28 | 43 |
| 6 |
|
26 | 40-34 | 39 |
| 7 |
|
26 | 38-40 | 36 |
| 8 |
|
26 | 38-42 | 36 |
| 9 |
|
26 | 43-38 | 34 |
| 10 |
|
26 | 36-47 | 30 |
| 11 |
|
26 | 34-37 | 29 |
| 12 |
|
26 | 34-47 | 29 |
| 13 |
|
26 | 30-35 | 27 |
| 14 |
|
26 | 41-48 | 26 |
| 15 |
|
26 | 28-40 | 25 |
| 16 |
|
26 | 19-57 | 19 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation