Nhận định BK Hacken vs Orgryte IS - 11 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIOrgryte
xGBK Hacken: 1.54Orgryte IS: 0.96
Kiểm soát bóngBK Hacken: 61%Orgryte IS: 39%
Tổng số cú sútBK Hacken: 17Orgryte IS: 8
Sút trúng đíchBK Hacken: 7Orgryte IS: 2
Sút trượtBK Hacken: 6Orgryte IS: 4
Phạt gócBK Hacken: 7Orgryte IS: 3
Thẻ vàngBK Hacken: 2Orgryte IS: 1
Việt vịBK Hacken: 1Orgryte IS: 1
Phạm lỗiBK Hacken: 10Orgryte IS: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Orgryte
Bàn thắng kỳ vọngBK Hacken: 1.26Orgryte IS: 0.9
Tổng bàn thắngBK Hacken: 2.4Orgryte IS: 3.3
Bàn thắng ghi đượcBK Hacken: 1.5Orgryte IS: 1.4
Bàn thuaBK Hacken: 0.9Orgryte IS: 1.9
Kiểm soát bóngBK Hacken: 54%Orgryte IS: 44%
Tổng số cú sútBK Hacken: 13.9Orgryte IS: 11.1
Sút trúng đíchBK Hacken: 5.6Orgryte IS: 3.9
Sút trượtBK Hacken: 4.9Orgryte IS: 5.3
Phạm lỗiBK Hacken: 11.2Orgryte IS: 10.1
Phạt gócBK Hacken: 6.9Orgryte IS: 4.5
Việt vịBK Hacken: 0.8Orgryte IS: 1.3
Thẻ vàngBK Hacken: 1.44Orgryte IS: 0.78
Tổng số đường chuyềnBK Hacken: 517Orgryte IS: 403
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Orgryte
ThắngBK Hacken: 5Orgryte IS: 2
Trên 1.5 bànBK Hacken: 7Orgryte IS: 9
Trên 2.5 bànBK Hacken: 5Orgryte IS: 6
Trên 3.5 bànBK Hacken: 2Orgryte IS: 4
Cả hai đội ghi bànBK Hacken: 4Orgryte IS: 7
Thắng bất ngờBK Hacken: 0Orgryte IS: 1
Thua bất ngờBK Hacken: 1Orgryte IS: 0
Đối đầu
1
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
11 thg 7, 26
Orgryte IS4
BK Hacken3
14 thg 2, 26
BK Hacken2
Orgryte IS0
20 thg 6, 22
Orgryte IS2
BK Hacken2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 52-28 | 51 |
| 2 |
|
22 | 49-20 | 43 |
| 3 |
|
22 | 47-21 | 41 |
| 4 |
|
22 | 31-22 | 37 |
| 5 |
|
22 | 39-30 | 36 |
| 6 |
|
22 | 34-35 | 35 |
| 7 |
|
22 | 37-33 | 33 |
| 8 |
|
22 | 31-34 | 33 |
| 9 |
|
22 | 31-41 | 32 |
| 10 |
|
22 | 28-20 | 30 |
| 11 |
|
22 | 30-36 | 27 |
| 12 |
|
22 | 27-38 | 22 |
| 13 |
|
22 | 21-36 | 19 |
| 14 |
|
22 | 19-34 | 19 |
| 15 |
|
22 | 25-49 | 15 |
| 16 |
|
22 | 16-40 | 14 |
Qualifying
Qualifying
Relegation Playoffs
Relegation