Nhận định Orgryte IS vs Halmstad - 22 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.32
Orgryte IS thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
11.93
7.5/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.70
5.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.62
1.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.58
5.7/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIHalmstad
xGOrgryte IS: 1.27Halmstad: 0.99
Kiểm soát bóngOrgryte IS: 53%Halmstad: 47%
Tổng số cú sútOrgryte IS: 13Halmstad: 13
Sút trúng đíchOrgryte IS: 5Halmstad: 5
Sút trượtOrgryte IS: 5Halmstad: 5
Phạt gócOrgryte IS: 5Halmstad: 5
Thẻ vàngOrgryte IS: 1Halmstad: 1
xGOrgryte IS: 1.28Halmstad: 2.46
Kiểm soát bóngOrgryte IS: 49%Halmstad: 51%
Tổng số cú sútOrgryte IS: 19Halmstad: 22
Sút trúng đíchOrgryte IS: 7Halmstad: 7
Sút trượtOrgryte IS: 8Halmstad: 8
Phạt gócOrgryte IS: 3Halmstad: 10
Thẻ vàngOrgryte IS: 1Halmstad: 1
xGOrgryte IS: 1.281.27Halmstad: 2.460.99
Kiểm soát bóngOrgryte IS: 49%53%Halmstad: 51%47%
Tổng số cú sútOrgryte IS: 1913Halmstad: 2213
Sút trúng đíchOrgryte IS: 75Halmstad: 75
Sút trượtOrgryte IS: 85Halmstad: 85
Phạt gócOrgryte IS: 35Halmstad: 105
Thẻ vàngOrgryte IS: 11Halmstad: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Halmstad
Bàn thắng kỳ vọngOrgryte IS: 1.05Halmstad: 0.9
Tổng bàn thắngOrgryte IS: 3.7Halmstad: 3.1
Bàn thắng ghi đượcOrgryte IS: 1.4Halmstad: 0.8
Bàn thuaOrgryte IS: 2.3Halmstad: 2.3
Kiểm soát bóngOrgryte IS: 41%Halmstad: 39%
Tổng số cú sútOrgryte IS: 11.3Halmstad: 11.3
Sút trúng đíchOrgryte IS: 3.9Halmstad: 4.3
Sút trượtOrgryte IS: 4.6Halmstad: 3.9
Phạm lỗiOrgryte IS: 9.8Halmstad: 12.1
Phạt gócOrgryte IS: 4.2Halmstad: 4.6
Việt vịOrgryte IS: 1.1Halmstad: 0.8
Thẻ vàngOrgryte IS: 1.56Halmstad: 1.25
Tổng số đường chuyềnOrgryte IS: 386Halmstad: 378
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Halmstad
ThắngOrgryte IS: 2Halmstad: 0
Trên 1.5 bànOrgryte IS: 9Halmstad: 9
Trên 2.5 bànOrgryte IS: 7Halmstad: 4
Trên 3.5 bànOrgryte IS: 5Halmstad: 3
Cả hai đội ghi bànOrgryte IS: 5Halmstad: 5
Thắng bất ngờOrgryte IS: 2Halmstad: 0
Thua bất ngờOrgryte IS: 0Halmstad: 0
Đối đầu
1
Hòa
5
Lịch sử đối đầu
23 thg 5, 26
Halmstad2
Orgryte IS0
11 thg 10, 22
Halmstad2
Orgryte IS3
05 thg 4, 22
Orgryte IS2
Halmstad2
28 thg 11, 20
Halmstad1
Orgryte IS0
23 thg 6, 20
Orgryte IS0
Halmstad3
06 thg 8, 19
Orgryte IS3
Halmstad1
06 thg 4, 19
Halmstad1
Orgryte IS3
03 thg 11, 18
Halmstad1
Orgryte IS2
21 thg 4, 18
Orgryte IS2
Halmstad0
19 thg 9, 16
Halmstad2
Orgryte IS0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 52-28 | 51 |
| 2 |
|
22 | 49-20 | 43 |
| 3 |
|
22 | 47-21 | 41 |
| 4 |
|
22 | 31-22 | 37 |
| 5 |
|
22 | 39-30 | 36 |
| 6 |
|
22 | 34-35 | 35 |
| 7 |
|
22 | 37-33 | 33 |
| 8 |
|
22 | 31-34 | 33 |
| 9 |
|
22 | 31-41 | 32 |
| 10 |
|
22 | 28-20 | 30 |
| 11 |
|
22 | 30-36 | 27 |
| 12 |
|
22 | 27-38 | 22 |
| 13 |
|
22 | 21-36 | 19 |
| 14 |
|
22 | 19-34 | 19 |
| 15 |
|
22 | 25-49 | 15 |
| 16 |
|
22 | 16-40 | 14 |
Qualifying
Qualifying
Relegation Playoffs
Relegation