Nhận định IFK Goteborg vs Orgryte IS - 30 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIOrgryte IS
xGIFK Goteborg: 2.12Orgryte IS: 0.99
Kiểm soát bóngIFK Goteborg: 63%Orgryte IS: 37%
Tổng số cú sútIFK Goteborg: 20Orgryte IS: 11
Sút trúng đíchIFK Goteborg: 6Orgryte IS: 4
Sút trượtIFK Goteborg: 7Orgryte IS: 5
Phạt gócIFK Goteborg: 10Orgryte IS: 4
Thẻ vàngIFK Goteborg: 2Orgryte IS: 2
Việt vịIFK Goteborg: 2Orgryte IS: 1
Phạm lỗiIFK Goteborg: 11Orgryte IS: 10
Thống kê
Trung bình / Trận
Orgryte IS
Bàn thắng kỳ vọngIFK Goteborg: 1.78Orgryte IS: 1.08
Tổng bàn thắngIFK Goteborg: 3Orgryte IS: 3.7
Bàn thắng ghi đượcIFK Goteborg: 1.4Orgryte IS: 1.6
Bàn thuaIFK Goteborg: 1.6Orgryte IS: 2.1
Kiểm soát bóngIFK Goteborg: 53%Orgryte IS: 42%
Tổng số cú sútIFK Goteborg: 15.6Orgryte IS: 12.9
Sút trúng đíchIFK Goteborg: 4.9Orgryte IS: 5
Sút trượtIFK Goteborg: 5.7Orgryte IS: 5.3
Phạm lỗiIFK Goteborg: 12.4Orgryte IS: 9.8
Phạt gócIFK Goteborg: 7.6Orgryte IS: 4.8
Việt vịIFK Goteborg: 1.8Orgryte IS: 1.1
Thẻ vàngIFK Goteborg: 2.1Orgryte IS: 1.38
Tổng số đường chuyềnIFK Goteborg: 479Orgryte IS: 382
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Orgryte IS
ThắngIFK Goteborg: 4Orgryte IS: 3
Trên 1.5 bànIFK Goteborg: 9Orgryte IS: 9
Trên 2.5 bànIFK Goteborg: 6Orgryte IS: 7
Trên 3.5 bànIFK Goteborg: 3Orgryte IS: 5
Cả hai đội ghi bànIFK Goteborg: 7Orgryte IS: 6
Thắng bất ngờIFK Goteborg: 0Orgryte IS: 2
Thua bất ngờIFK Goteborg: 1Orgryte IS: 0
Đối đầu
0
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
19 thg 5, 26
Orgryte IS2
IFK Goteborg3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 47-26 | 42 |
| 2 |
|
18 | 42-15 | 36 |
| 3 |
|
19 | 27-19 | 31 |
| 4 |
|
19 | 33-29 | 31 |
| 5 |
|
17 | 37-19 | 29 |
| 6 |
|
19 | 28-33 | 29 |
| 7 |
|
17 | 25-25 | 28 |
| 8 |
|
18 | 32-30 | 26 |
| 9 |
|
18 | 27-27 | 24 |
| 10 |
|
18 | 21-18 | 23 |
| 11 |
|
16 | 24-23 | 20 |
| 12 |
|
18 | 23-39 | 20 |
| 13 |
|
19 | 21-29 | 19 |
| 14 |
|
19 | 17-31 | 16 |
| 15 |
|
18 | 22-41 | 14 |
| 16 |
|
19 | 13-35 | 11 |
Qualifying
Qualifying
Relegation Playoffs
Relegation