Nhận định Orgryte IS vs Hammarby FF - 6 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIHammarby FF
xGOrgryte IS: 0.83Hammarby FF: 2.69
Kiểm soát bóngOrgryte IS: 31%Hammarby FF: 69%
Tổng số cú sútOrgryte IS: 9Hammarby FF: 22
Sút trúng đíchOrgryte IS: 3Hammarby FF: 9
Sút trượtOrgryte IS: 4Hammarby FF: 8
Phạt gócOrgryte IS: 3Hammarby FF: 8
Thẻ vàngOrgryte IS: 2Hammarby FF: 1
Việt vịOrgryte IS: 1Hammarby FF: 1
Phạm lỗiOrgryte IS: 12Hammarby FF: 9
Thống kê
Trung bình / Trận
Hammarby FF
Bàn thắng kỳ vọngOrgryte IS: 1.04Hammarby FF: 2.42
Tổng bàn thắngOrgryte IS: 3.3Hammarby FF: 2.6
Bàn thắng ghi đượcOrgryte IS: 1.5Hammarby FF: 1.7
Bàn thuaOrgryte IS: 1.8Hammarby FF: 0.9
Kiểm soát bóngOrgryte IS: 43%Hammarby FF: 59%
Tổng số cú sútOrgryte IS: 12.7Hammarby FF: 18.7
Sút trúng đíchOrgryte IS: 4.9Hammarby FF: 7.1
Sút trượtOrgryte IS: 5.3Hammarby FF: 7
Phạm lỗiOrgryte IS: 10.2Hammarby FF: 11.3
Phạt gócOrgryte IS: 4.8Hammarby FF: 7.1
Việt vịOrgryte IS: 1Hammarby FF: 1
Thẻ vàngOrgryte IS: 1.22Hammarby FF: 1.56
Tổng số đường chuyềnOrgryte IS: 384Hammarby FF: 631
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Hammarby FF
ThắngOrgryte IS: 3Hammarby FF: 4
Trên 1.5 bànOrgryte IS: 8Hammarby FF: 8
Trên 2.5 bànOrgryte IS: 6Hammarby FF: 5
Trên 3.5 bànOrgryte IS: 4Hammarby FF: 3
Cả hai đội ghi bànOrgryte IS: 5Hammarby FF: 4
Thắng bất ngờOrgryte IS: 2Hammarby FF: 0
Thua bất ngờOrgryte IS: 0Hammarby FF: 2
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
18 thg 4, 26
Hammarby FF8
Orgryte IS1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
19 | 47-27 | 42 |
| 2 |
|
19 | 44-18 | 36 |
| 3 |
|
18 | 41-19 | 32 |
| 4 |
|
19 | 27-19 | 31 |
| 5 |
|
19 | 33-29 | 31 |
| 6 |
|
18 | 28-27 | 31 |
| 7 |
|
19 | 33-30 | 29 |
| 8 |
|
19 | 28-33 | 29 |
| 9 |
|
19 | 25-18 | 26 |
| 10 |
|
19 | 27-31 | 24 |
| 11 |
|
19 | 24-39 | 23 |
| 12 |
|
17 | 24-27 | 20 |
| 13 |
|
19 | 21-29 | 19 |
| 14 |
|
19 | 17-31 | 16 |
| 15 |
|
19 | 22-42 | 14 |
| 16 |
|
19 | 13-35 | 11 |
Qualifying
Qualifying
Relegation Playoffs
Relegation