Nhận định Orgryte IS vs Gais - 18 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIGais
xGOrgryte IS: 0.91Gais: 1.43
Kiểm soát bóngOrgryte IS: 42%Gais: 58%
Tổng số cú sútOrgryte IS: 8Gais: 17
Sút trúng đíchOrgryte IS: 3Gais: 6
Sút trượtOrgryte IS: 4Gais: 7
Phạt gócOrgryte IS: 4Gais: 6
Thẻ vàngOrgryte IS: 1Gais: 1
Việt vịOrgryte IS: 1Gais: 2
Phạm lỗiOrgryte IS: 10Gais: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Gais
Bàn thắng kỳ vọngOrgryte IS: 0.84Gais: 1.1
Tổng bàn thắngOrgryte IS: 3.4Gais: 2.8
Bàn thắng ghi đượcOrgryte IS: 1.4Gais: 1.6
Bàn thuaOrgryte IS: 2Gais: 1.2
Kiểm soát bóngOrgryte IS: 43%Gais: 51%
Tổng số cú sútOrgryte IS: 10.2Gais: 13.7
Sút trúng đíchOrgryte IS: 4Gais: 5.4
Sút trượtOrgryte IS: 4.5Gais: 5.1
Phạm lỗiOrgryte IS: 9.8Gais: 13.3
Phạt gócOrgryte IS: 4.2Gais: 4.7
Việt vịOrgryte IS: 1.2Gais: 1.7
Thẻ vàngOrgryte IS: 1.11Gais: 1.89
Tổng số đường chuyềnOrgryte IS: 400Gais: 476
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Gais
ThắngOrgryte IS: 2Gais: 4
Trên 1.5 bànOrgryte IS: 9Gais: 7
Trên 2.5 bànOrgryte IS: 7Gais: 4
Trên 3.5 bànOrgryte IS: 4Gais: 3
Cả hai đội ghi bànOrgryte IS: 7Gais: 0
Thắng bất ngờOrgryte IS: 1Gais: 0
Thua bất ngờOrgryte IS: 0Gais: 0
Đối đầu
7
Hòa
6
Lịch sử đối đầu
03 thg 5, 26
Gais4
Orgryte IS0
03 thg 3, 24
Gais3
Orgryte IS0
28 thg 9, 23
Orgryte IS1
Gais4
01 thg 6, 23
Gais0
Orgryte IS1
29 thg 9, 21
Gais2
Orgryte IS1
03 thg 8, 21
Orgryte IS1
Gais0
28 thg 9, 20
Orgryte IS0
Gais2
22 thg 8, 20
Gais0
Orgryte IS0
24 thg 9, 19
Gais0
Orgryte IS0
17 thg 6, 19
Orgryte IS1
Gais0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
23 | 53-28 | 54 |
| 2 |
|
23 | 48-21 | 44 |
| 3 |
|
23 | 49-21 | 43 |
| 4 |
|
23 | 35-22 | 40 |
| 5 |
|
23 | 42-30 | 39 |
| 6 |
|
23 | 38-33 | 36 |
| 7 |
|
23 | 34-36 | 35 |
| 8 |
|
23 | 32-41 | 35 |
| 9 |
|
23 | 36-40 | 33 |
| 10 |
|
23 | 28-21 | 30 |
| 11 |
|
23 | 36-41 | 30 |
| 12 |
|
23 | 28-39 | 23 |
| 13 |
|
23 | 20-35 | 20 |
| 14 |
|
23 | 21-37 | 19 |
| 15 |
|
23 | 25-52 | 15 |
| 16 |
|
23 | 16-44 | 14 |
Qualifying
Qualifying
Relegation Playoffs
Relegation