Nhận định Rapid vs FC Voluntari - 12 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIFC Voluntari
xGRapid: 1.41FC Voluntari: 0.69
Kiểm soát bóngRapid: 65%FC Voluntari: 35%
Tổng số cú sútRapid: 18FC Voluntari: 7
Sút trúng đíchRapid: 6FC Voluntari: 2
Sút trượtRapid: 7FC Voluntari: 2
Phạt gócRapid: 7FC Voluntari: 2
Thẻ vàngRapid: 2FC Voluntari: 2
Việt vịRapid: 1FC Voluntari: 2
Phạm lỗiRapid: 10FC Voluntari: 9
Thống kê
Trung bình / Trận
FC Voluntari
Bàn thắng kỳ vọngRapid: 1.26FC Voluntari: 1.2
Tổng bàn thắngRapid: 1.6FC Voluntari: 2.8
Bàn thắng ghi đượcRapid: 1FC Voluntari: 1
Bàn thuaRapid: 0.6FC Voluntari: 1.8
Kiểm soát bóngRapid: 52%FC Voluntari: 43%
Tổng số cú sútRapid: 15.6FC Voluntari: 10.9
Sút trúng đíchRapid: 5.4FC Voluntari: 3.8
Sút trượtRapid: 6FC Voluntari: 4.4
Phạm lỗiRapid: 11.8FC Voluntari: 8.9
Phạt gócRapid: 6.6FC Voluntari: 3.3
Việt vịRapid: 0.8FC Voluntari: 1.3
Thẻ vàngRapid: 2.2FC Voluntari: 2.13
Tổng số đường chuyềnRapid: 406FC Voluntari: 358
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
FC Voluntari
ThắngRapid: 4FC Voluntari: 4
Trên 1.5 bànRapid: 5FC Voluntari: 6
Trên 2.5 bànRapid: 2FC Voluntari: 6
Trên 3.5 bànRapid: 1FC Voluntari: 5
Cả hai đội ghi bànRapid: 4FC Voluntari: 4
Thắng bất ngờRapid: 0FC Voluntari: 0
Thua bất ngờRapid: 0FC Voluntari: 0
Đối đầu
1
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
09 thg 12, 23
Rapid1
FC Voluntari2
07 thg 8, 23
FC Voluntari2
Rapid1
04 thg 2, 23
Rapid4
FC Voluntari1
03 thg 9, 22
FC Voluntari0
Rapid1
08 thg 2, 22
FC Voluntari0
Rapid0
24 thg 9, 21
Rapid0
FC Voluntari1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
8 | 16-6 | 17 |
| 2 |
|
8 | 9-4 | 15 |
| 3 |
|
8 | 9-10 | 15 |
| 4 |
|
8 | 18-9 | 14 |
| 5 |
|
8 | 10-8 | 11 |
| 6 |
|
8 | 11-10 | 11 |
| 7 |
|
8 | 12-8 | 10 |
| 8 |
|
8 | 8-6 | 10 |
| 9 |
|
7 | 11-10 | 10 |
| 10 |
|
8 | 9-9 | 10 |
| 11 |
|
8 | 4-6 | 10 |
| 12 |
|
8 | 4-8 | 10 |
| 13 |
|
8 | 11-11 | 9 |
| 14 |
|
7 | 9-13 | 9 |
| 15 |
|
8 | 8-18 | 8 |
| 16 |
|
8 | 5-18 | 1 |
Promotion - Superliga (Championship Group)
Superliga (Relegation Group)