Nhận định Rapid vs Corvinul Hunedoara - 17 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AICorvinul
xGRapid: 1.71Corvinul Hunedoara: 1.21
Kiểm soát bóngRapid: 60%Corvinul Hunedoara: 40%
Tổng số cú sútRapid: 17Corvinul Hunedoara: 10
Sút trúng đíchRapid: 7Corvinul Hunedoara: 3
Sút trượtRapid: 6Corvinul Hunedoara: 5
Phạt gócRapid: 7Corvinul Hunedoara: 4
Thẻ vàngRapid: 2Corvinul Hunedoara: 4
Việt vịRapid: 1Corvinul Hunedoara: 1
Phạm lỗiRapid: 10Corvinul Hunedoara: 16
Thống kê
Trung bình / Trận
Corvinul
Bàn thắng kỳ vọngRapid: 1.66Corvinul Hunedoara: 1.79
Tổng bàn thắngRapid: 2.2Corvinul Hunedoara: 2.6
Bàn thắng ghi đượcRapid: 1.5Corvinul Hunedoara: 1.6
Bàn thuaRapid: 0.7Corvinul Hunedoara: 1
Kiểm soát bóngRapid: 53%Corvinul Hunedoara: 47%
Tổng số cú sútRapid: 15.9Corvinul Hunedoara: 14.9
Sút trúng đíchRapid: 5.8Corvinul Hunedoara: 5
Sút trượtRapid: 6.1Corvinul Hunedoara: 7.3
Phạm lỗiRapid: 10.4Corvinul Hunedoara: 14.5
Phạt gócRapid: 6.1Corvinul Hunedoara: 6
Việt vịRapid: 1.2Corvinul Hunedoara: 1.4
Thẻ vàngRapid: 1.8Corvinul Hunedoara: 2.88
Tổng số đường chuyềnRapid: 403Corvinul Hunedoara: 345
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Corvinul
ThắngRapid: 6Corvinul Hunedoara: 6
Trên 1.5 bànRapid: 6Corvinul Hunedoara: 7
Trên 2.5 bànRapid: 3Corvinul Hunedoara: 4
Trên 3.5 bànRapid: 2Corvinul Hunedoara: 3
Cả hai đội ghi bànRapid: 4Corvinul Hunedoara: 4
Thắng bất ngờRapid: 0Corvinul Hunedoara: 0
Thua bất ngờRapid: 0Corvinul Hunedoara: 0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 25-7 | 26 |
| 2 |
|
11 | 18-9 | 24 |
| 3 |
|
11 | 25-9 | 23 |
| 4 |
|
11 | 14-15 | 19 |
| 5 |
|
11 | 20-18 | 18 |
| 6 |
|
11 | 17-15 | 17 |
| 7 |
|
11 | 14-11 | 16 |
| 8 |
|
11 | 17-17 | 16 |
| 9 |
|
11 | 14-17 | 15 |
| 10 |
|
11 | 16-12 | 14 |
| 11 |
|
11 | 7-12 | 13 |
| 12 |
|
11 | 14-17 | 12 |
| 13 |
|
11 | 6-11 | 11 |
| 14 |
|
11 | 11-16 | 10 |
| 15 |
|
11 | 11-25 | 8 |
| 16 |
|
11 | 6-24 | 1 |
Promotion - Superliga (Championship Group)
Superliga (Relegation Group)