Nhận định Penybont vs Caernarfon Town - 6 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AICaernarfon
xGPenybont: 1.48Caernarfon Town: 1.32
Kiểm soát bóngPenybont: 43%Caernarfon Town: 57%
Tổng số cú sútPenybont: 9Caernarfon Town: 11
Sút trúng đíchPenybont: 5Caernarfon Town: 5
Sút trượtPenybont: 4Caernarfon Town: 6
Phạt gócPenybont: 4Caernarfon Town: 6
Thẻ vàngPenybont: 3Caernarfon Town: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Caernarfon
Tổng bàn thắngPenybont: 3.5Caernarfon Town: 4.1
Bàn thắng ghi đượcPenybont: 2.5Caernarfon Town: 3
Bàn thuaPenybont: 1Caernarfon Town: 1.1
Kiểm soát bóngPenybont: 55%Caernarfon Town: 62%
Tổng số cú sútPenybont: 11Caernarfon Town: 15.4
Sút trúng đíchPenybont: 5.3Caernarfon Town: 7.8
Sút trượtPenybont: 5.7Caernarfon Town: 7.7
Phạt gócPenybont: 4.4Caernarfon Town: 8
Thẻ vàngPenybont: 2.63Caernarfon Town: 1.78
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Caernarfon
ThắngPenybont: 8Caernarfon Town: 6
Tài 1.5 bànPenybont: 7Caernarfon Town: 9
Tài 2.5 bànPenybont: 7Caernarfon Town: 8
Tài 3.5 bànPenybont: 6Caernarfon Town: 6
Cả hai đội ghi bànPenybont: 6Caernarfon Town: 7
Thắng bất ngờPenybont: 0Caernarfon Town: 0
Thua bất ngờPenybont: 0Caernarfon Town: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 25
12Thắng
6Hòa
7Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
3.1Bàn thắng mỗi trận
60%Cả hai đội ghi bàn
60%Tài 2.5 bàn
07 thg 8 2026: Caernarfon 1–2 Penybont
18 thg 4 2026: Caernarfon 2–0 Penybont
24 thg 1 2026: Penybont 0–0 Caernarfon
25 thg 10 2025: Penybont 0–2 Caernarfon
20 thg 9 2025: Caernarfon 1–2 Penybont
13 thg 4 2025: Penybont 3–1 Caernarfon
22 thg 2 2025: Caernarfon 3–2 Penybont
02 thg 11 2024: Caernarfon 1–5 Penybont
07 thg 9 2024: Penybont 2–0 Caernarfon
18 thg 5 2024: Caernarfon 3–1 Penybont
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
15 | 53-6 | 41 |
| 2 |
|
15 | 32-9 | 35 |
| 3 |
|
14 | 30-11 | 33 |
| 4 |
|
15 | 42-19 | 29 |
| 5 |
|
15 | 26-17 | 29 |
| 6 |
|
15 | 32-26 | 28 |
| 7 |
|
15 | 31-22 | 27 |
| 8 |
|
15 | 26-23 | 22 |
| 9 |
|
15 | 23-38 | 18 |
| 10 |
|
15 | 22-28 | 16 |
| 11 |
|
15 | 12-20 | 16 |
| 12 |
|
15 | 16-25 | 15 |
| 13 |
|
15 | 19-25 | 14 |
| 14 |
|
15 | 10-42 | 9 |
| 15 |
|
15 | 8-36 | 6 |
| 16 |
|
14 | 14-49 | 2 |
Promotion - Cymru Premier (Championship Group)
Promotion - Cymru Premier (Conference League Group)
Cymru Premier (Relegation Group)