Nhận định Songkhla vs Nakhon T - 19 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.32
Tối đa 3 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
11.77
4.1/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.32
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.96
5.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.35
6.6/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AINakhon Si
Kiểm soát bóngSongkhla: 53%Nakhon T: 47%
Tổng số cú sútSongkhla: 12Nakhon T: 8
Sút trúng đíchSongkhla: 6Nakhon T: 4
Sút trượtSongkhla: 5Nakhon T: 4
Phạt gócSongkhla: 3Nakhon T: 3
Kiểm soát bóngSongkhla: 55%Nakhon T: 45%
Tổng số cú sútSongkhla: 10Nakhon T: 6
Sút trúng đíchSongkhla: 5Nakhon T: 3
Sút trượtSongkhla: 5Nakhon T: 3
Phạt gócSongkhla: 8Nakhon T: 6
Kiểm soát bóngSongkhla: 55%53%Nakhon T: 45%47%
Tổng số cú sútSongkhla: 1012Nakhon T: 68
Sút trúng đíchSongkhla: 56Nakhon T: 34
Sút trượtSongkhla: 55Nakhon T: 34
Phạt gócSongkhla: 83Nakhon T: 63
Thống kê
Trung bình / Trận
Nakhon Si
Tổng bàn thắngSongkhla: 2.5Nakhon T: 2
Bàn thắng ghi đượcSongkhla: 1.5Nakhon T: 0.8
Bàn thuaSongkhla: 1Nakhon T: 1.2
Kiểm soát bóngSongkhla: 49%Nakhon T: 51%
Tổng số cú sútSongkhla: 11.3Nakhon T: 10.1
Sút trúng đíchSongkhla: 5.9Nakhon T: 4.6
Sút trượtSongkhla: 5.4Nakhon T: 5.5
Phạt gócSongkhla: 3.8Nakhon T: 4.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Nakhon Si
ThắngSongkhla: 5Nakhon T: 1
Trên 1.5 bànSongkhla: 8Nakhon T: 6
Trên 2.5 bànSongkhla: 4Nakhon T: 3
Trên 3.5 bànSongkhla: 1Nakhon T: 3
Cả hai đội ghi bànSongkhla: 4Nakhon T: 5
Thắng bất ngờSongkhla: 0Nakhon T: 0
Thua bất ngờSongkhla: 0Nakhon T: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 2
0Thắng
0Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
1.0Bàn thắng mỗi trận
0%Cả hai đội ghi bàn
0%Trên 2.5 bàn
19 thg 42026
Songkhla
Nakhon Si Thammarat01
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 64-35 | 71 |
| 2 |
|
34 | 49-31 | 60 |
| 3 |
|
34 | 49-45 | 58 |
| 4 |
|
34 | 59-59 | 54 |
| 5 |
|
34 | 50-44 | 53 |
| 6 |
|
34 | 50-46 | 46 |
| 7 |
|
34 | 60-52 | 45 |
| 8 |
|
34 | 47-42 | 45 |
| 9 |
|
34 | 49-53 | 44 |
| 10 |
|
34 | 55-58 | 43 |
| 11 |
|
34 | 40-50 | 43 |
| 12 |
|
34 | 45-42 | 42 |
| 13 |
|
34 | 37-46 | 41 |
| 14 |
|
34 | 44-46 | 40 |
| 15 |
|
34 | 29-37 | 39 |
| 16 |
|
34 | 46-49 | 38 |
| 17 |
|
34 | 32-54 | 36 |
| 18 |
|
34 | 40-56 | 35 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation