Nhận định Nakhon Si vs Mahasarakham - 1 thg 3, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.28
Mahasarakham thắng hoặc hòa
8.0/10
Kèo 1X2
22.05
7.4/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.36
4.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.68
1.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.45
5.4/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIMahasarakham
Kiểm soát bóngNakhon Si: 46%Mahasarakham: 54%
Tổng số cú sútNakhon Si: 7Mahasarakham: 10
Sút trúng đíchNakhon Si: 3Mahasarakham: 4
Sút trượtNakhon Si: 4Mahasarakham: 5
Phạt gócNakhon Si: 2Mahasarakham: 4
Thống kê
Trung bình / Trận
Mahasarakham
Tổng bàn thắngNakhon Si: 2.6Mahasarakham: 2.5
Bàn thắng ghi đượcNakhon Si: 1.1Mahasarakham: 1.7
Bàn thuaNakhon Si: 1.5Mahasarakham: 0.8
Kiểm soát bóngNakhon Si: 48%Mahasarakham: 51%
Tổng số cú sútNakhon Si: 8.1Mahasarakham: 10.7
Sút trúng đíchNakhon Si: 3.4Mahasarakham: 4.8
Sút trượtNakhon Si: 4.7Mahasarakham: 5.9
Phạt gócNakhon Si: 3.3Mahasarakham: 4.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Mahasarakham
ThắngNakhon Si: 3Mahasarakham: 6
Trên 1.5 bànNakhon Si: 8Mahasarakham: 7
Trên 2.5 bànNakhon Si: 5Mahasarakham: 5
Trên 3.5 bànNakhon Si: 4Mahasarakham: 2
Cả hai đội ghi bànNakhon Si: 5Mahasarakham: 3
Thắng bất ngờNakhon Si: 0Mahasarakham: 0
Thua bất ngờNakhon Si: 0Mahasarakham: 0
Đối đầu
2
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
01 thg 3, 26
Nakhon Si Thammarat0
Mahasarakham United0
02 thg 11, 25
Mahasarakham United4
Nakhon Si Thammarat1
02 thg 4, 25
Mahasarakham United0
Nakhon Si Thammarat0
08 thg 12, 24
Nakhon Si Thammarat1
Mahasarakham United0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 64-35 | 71 |
| 2 |
|
34 | 49-31 | 60 |
| 3 |
|
34 | 49-45 | 58 |
| 4 |
|
34 | 59-59 | 54 |
| 5 |
|
34 | 50-44 | 53 |
| 6 |
|
34 | 50-46 | 46 |
| 7 |
|
34 | 60-52 | 45 |
| 8 |
|
34 | 47-42 | 45 |
| 9 |
|
34 | 49-53 | 44 |
| 10 |
|
34 | 55-58 | 43 |
| 11 |
|
34 | 40-50 | 43 |
| 12 |
|
34 | 45-42 | 42 |
| 13 |
|
34 | 37-46 | 41 |
| 14 |
|
34 | 44-46 | 40 |
| 15 |
|
34 | 29-37 | 39 |
| 16 |
|
34 | 46-49 | 38 |
| 17 |
|
34 | 32-54 | 36 |
| 18 |
|
34 | 40-56 | 35 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation