Nhận định Chainat vs Nakhon Si - 15 thg 3, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.36
Tối đa 3 bàn thắng
4.0/10
Kèo 1X2
X3.55
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.36
4.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.87
1.1/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.52.25
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AINakhon Si
Kiểm soát bóngChainat: 57%Nakhon Si: 43%
Tổng số cú sútChainat: 13Nakhon Si: 7
Sút trúng đíchChainat: 5Nakhon Si: 3
Sút trượtChainat: 7Nakhon Si: 4
Phạt gócChainat: 7Nakhon Si: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Nakhon Si
Tổng bàn thắngChainat: 2.9Nakhon Si: 2.4
Bàn thắng ghi đượcChainat: 1.3Nakhon Si: 1.1
Bàn thuaChainat: 1.6Nakhon Si: 1.3
Kiểm soát bóngChainat: 54%Nakhon Si: 49%
Tổng số cú sútChainat: 11.8Nakhon Si: 9
Sút trúng đíchChainat: 5.3Nakhon Si: 4.2
Sút trượtChainat: 6.4Nakhon Si: 4.8
Phạt gócChainat: 6.6Nakhon Si: 3.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Nakhon Si
ThắngChainat: 2Nakhon Si: 2
Trên 1.5 bànChainat: 9Nakhon Si: 7
Trên 2.5 bànChainat: 5Nakhon Si: 5
Trên 3.5 bànChainat: 3Nakhon Si: 4
Cả hai đội ghi bànChainat: 7Nakhon Si: 6
Thắng bất ngờChainat: 0Nakhon Si: 0
Thua bất ngờChainat: 0Nakhon Si: 0
Đối đầu
2
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
15 thg 3, 26
Chainat1
Nakhon Si Thammarat0
29 thg 11, 25
Nakhon Si Thammarat1
Chainat0
29 thg 3, 25
Nakhon Si Thammarat0
Chainat1
30 thg 11, 24
Chainat1
Nakhon Si Thammarat0
11 thg 9, 24
Nakhon Si Thammarat2
Chainat0
07 thg 2, 24
Chainat0
Nakhon Si Thammarat0
29 thg 9, 23
Nakhon Si Thammarat2
Chainat0
05 thg 2, 23
Chainat1
Nakhon Si Thammarat0
17 thg 9, 22
Nakhon Si Thammarat2
Chainat0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 64-35 | 71 |
| 2 |
|
34 | 49-31 | 60 |
| 3 |
|
34 | 49-45 | 58 |
| 4 |
|
34 | 59-59 | 54 |
| 5 |
|
34 | 50-44 | 53 |
| 6 |
|
34 | 50-46 | 46 |
| 7 |
|
34 | 60-52 | 45 |
| 8 |
|
34 | 47-42 | 45 |
| 9 |
|
34 | 49-53 | 44 |
| 10 |
|
34 | 55-58 | 43 |
| 11 |
|
34 | 40-50 | 43 |
| 12 |
|
34 | 45-42 | 42 |
| 13 |
|
34 | 37-46 | 41 |
| 14 |
|
34 | 44-46 | 40 |
| 15 |
|
34 | 29-37 | 39 |
| 16 |
|
34 | 46-49 | 38 |
| 17 |
|
34 | 32-54 | 36 |
| 18 |
|
34 | 40-56 | 35 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation