Nhận định Nakhon Si vs Chiangmai Utd - 22 thg 2, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.71
Chiangmai Utd thắng hoặc hòa
2.0/10
Kèo 1X2
X21.71
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.83
1.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.72
1.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.52.04
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIChiangmai Utd
Kiểm soát bóngNakhon Si: 51%Chiangmai Utd: 49%
Tổng số cú sútNakhon Si: 7Chiangmai Utd: 7
Sút trúng đíchNakhon Si: 2Chiangmai Utd: 3
Sút trượtNakhon Si: 4Chiangmai Utd: 3
Phạt gócNakhon Si: 3Chiangmai Utd: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Chiangmai Utd
Tổng bàn thắngNakhon Si: 2.3Chiangmai Utd: 2.6
Bàn thắng ghi đượcNakhon Si: 0.8Chiangmai Utd: 1.2
Bàn thuaNakhon Si: 1.5Chiangmai Utd: 1.4
Kiểm soát bóngNakhon Si: 47%Chiangmai Utd: 46%
Tổng số cú sútNakhon Si: 7.1Chiangmai Utd: 7.5
Sút trúng đíchNakhon Si: 2.6Chiangmai Utd: 3.4
Sút trượtNakhon Si: 4.5Chiangmai Utd: 4.1
Phạt gócNakhon Si: 3.4Chiangmai Utd: 2.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Chiangmai Utd
ThắngNakhon Si: 2Chiangmai Utd: 4
Trên 1.5 bànNakhon Si: 7Chiangmai Utd: 7
Trên 2.5 bànNakhon Si: 4Chiangmai Utd: 4
Trên 3.5 bànNakhon Si: 3Chiangmai Utd: 3
Cả hai đội ghi bànNakhon Si: 4Chiangmai Utd: 4
Thắng bất ngờNakhon Si: 0Chiangmai Utd: 0
Thua bất ngờNakhon Si: 0Chiangmai Utd: 0
Đối đầu
1
Hòa
5
Lịch sử đối đầu
22 thg 2, 26
Nakhon Si Thammarat3
Chiangmai United1
25 thg 10, 25
Chiangmai United5
Nakhon Si Thammarat1
16 thg 2, 25
Chiangmai United4
Nakhon Si Thammarat5
19 thg 10, 24
Nakhon Si Thammarat1
Chiangmai United3
11 thg 5, 24
Chiangmai United2
Nakhon Si Thammarat2
04 thg 5, 24
Nakhon Si Thammarat1
Chiangmai United0
16 thg 3, 24
Nakhon Si Thammarat0
Chiangmai United1
26 thg 11, 23
Chiangmai United0
Nakhon Si Thammarat2
30 thg 4, 23
Nakhon Si Thammarat0
Chiangmai United1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 64-35 | 71 |
| 2 |
|
34 | 49-31 | 60 |
| 3 |
|
34 | 49-45 | 58 |
| 4 |
|
34 | 59-59 | 54 |
| 5 |
|
34 | 50-44 | 53 |
| 6 |
|
34 | 50-46 | 46 |
| 7 |
|
34 | 60-52 | 45 |
| 8 |
|
34 | 47-42 | 45 |
| 9 |
|
34 | 49-53 | 44 |
| 10 |
|
34 | 55-58 | 43 |
| 11 |
|
34 | 40-50 | 43 |
| 12 |
|
34 | 45-42 | 42 |
| 13 |
|
34 | 37-46 | 41 |
| 14 |
|
34 | 44-46 | 40 |
| 15 |
|
34 | 29-37 | 39 |
| 16 |
|
34 | 46-49 | 38 |
| 17 |
|
34 | 32-54 | 36 |
| 18 |
|
34 | 40-56 | 35 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation