Chuyển đến nội dung

Nhận định Pogon Grod. Mazowiecki vs Polonia Warszawa - 17 thg 10, 2026

17 thg 1014:30
0:1
Kết thúc
13.15 X3.65 22.18

Diễn biến chính

  1. Hiệp 10–0
  2. Hiệp 20–1
  3. 85'Polonia Warszawa · Bàn thắng 0–1Gnaase D.

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5 1.62
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
5.3/10
Kèo 1X2
13.15
1.7/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.62
5.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.52
2.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.95
1.2/10
Tỷ số hiệp 1
Pogon Grod. Mazowiecki10Polonia Warszawa
Tỷ số chính xác
Pogon Grod. Mazowiecki21Polonia Warszawa

Thống kê: dự đoán vs thực tế

AI
Pogon G
Polonia W
Kiểm soát bóngPogon Grod. Mazowiecki: 45%Polonia Warszawa: 55%
Tổng số cú sútPogon Grod. Mazowiecki: 10Polonia Warszawa: 13
Sút trúng đíchPogon Grod. Mazowiecki: 5Polonia Warszawa: 4
Sút trượtPogon Grod. Mazowiecki: 5Polonia Warszawa: 7
Phạt gócPogon Grod. Mazowiecki: 4Polonia Warszawa: 5
Thẻ vàngPogon Grod. Mazowiecki: 2Polonia Warszawa: 1
Việt vịPogon Grod. Mazowiecki: 2Polonia Warszawa: 1
Phạm lỗiPogon Grod. Mazowiecki: 11Polonia Warszawa: 13
Kiểm soát bóngPogon Grod. Mazowiecki: 36%Polonia Warszawa: 64%
Tổng số cú sútPogon Grod. Mazowiecki: 4Polonia Warszawa: 16
Sút trúng đíchPogon Grod. Mazowiecki: 2Polonia Warszawa: 1
Sút trượtPogon Grod. Mazowiecki: 2Polonia Warszawa: 15
Phạt gócPogon Grod. Mazowiecki: 4Polonia Warszawa: 6
Thẻ vàngPogon Grod. Mazowiecki: 3Polonia Warszawa: 3
Việt vịPogon Grod. Mazowiecki: 0Polonia Warszawa: 5
Phạm lỗiPogon Grod. Mazowiecki: 13Polonia Warszawa: 16
Kiểm soát bóngPogon Grod. Mazowiecki: 36%45%Polonia Warszawa: 64%55%
Tổng số cú sútPogon Grod. Mazowiecki: 410Polonia Warszawa: 1613
Sút trúng đíchPogon Grod. Mazowiecki: 25Polonia Warszawa: 14
Sút trượtPogon Grod. Mazowiecki: 25Polonia Warszawa: 157
Phạt gócPogon Grod. Mazowiecki: 44Polonia Warszawa: 65
Thẻ vàngPogon Grod. Mazowiecki: 32Polonia Warszawa: 31
Việt vịPogon Grod. Mazowiecki: 02Polonia Warszawa: 51
Phạm lỗiPogon Grod. Mazowiecki: 1311Polonia Warszawa: 1613

Thống kê

Trung bình / Trận
Pogon G
Polonia W
Tổng bàn thắngPogon Grod. Mazowiecki: 3.6Polonia Warszawa: 2.9
Bàn thắng ghi đượcPogon Grod. Mazowiecki: 1.8Polonia Warszawa: 1.6
Bàn thuaPogon Grod. Mazowiecki: 1.8Polonia Warszawa: 1.3
Kiểm soát bóngPogon Grod. Mazowiecki: 48%Polonia Warszawa: 56%
Tổng số cú sútPogon Grod. Mazowiecki: 10.8Polonia Warszawa: 13.2
Sút trúng đíchPogon Grod. Mazowiecki: 5.3Polonia Warszawa: 4.8
Sút trượtPogon Grod. Mazowiecki: 5.4Polonia Warszawa: 8.4
Phạm lỗiPogon Grod. Mazowiecki: 10Polonia Warszawa: 12.4
Phạt gócPogon Grod. Mazowiecki: 5.1Polonia Warszawa: 5.2
Việt vịPogon Grod. Mazowiecki: 2.3Polonia Warszawa: 1.1
Thẻ vàngPogon Grod. Mazowiecki: 1.88Polonia Warszawa: 1.38

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Pogon G
Polonia W
ThắngPogon Grod. Mazowiecki: 4Polonia Warszawa: 5
Trên 1.5 bànPogon Grod. Mazowiecki: 8Polonia Warszawa: 8
Trên 2.5 bànPogon Grod. Mazowiecki: 6Polonia Warszawa: 6
Trên 3.5 bànPogon Grod. Mazowiecki: 6Polonia Warszawa: 3
Cả hai đội ghi bànPogon Grod. Mazowiecki: 6Polonia Warszawa: 7
Thắng bất ngờPogon Grod. Mazowiecki: 0Polonia Warszawa: 0
Thua bất ngờPogon Grod. Mazowiecki: 0Polonia Warszawa: 0

Đối đầu

Tất cả các lần đối đầu 7
Pogon Grod. Mazowiecki
Polonia Warszawa
5Thắng
1Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 7
3.9Bàn thắng mỗi trận
71%Cả hai đội ghi bàn
71%Trên 2.5 bàn
14 thg 32026Pogoń Grod. MazowieckiPolonia Warszawa32
30 thg 82025Polonia WarszawaPogoń Grod. Mazowiecki21
18 thg 12025Pogoń Grod. MazowieckiPolonia Warszawa31
12 thg 72024Polonia WarszawaPogoń Grod. Mazowiecki24
15 thg 52021Polonia WarszawaPogoń Grod. Mazowiecki02
03 thg 42021Pogoń Grod. MazowieckiPolonia Warszawa33
13 thg 32021Pogoń Grod. MazowieckiPolonia Warszawa10

Gần đây

Xếp hạng

Ba Lan - I Liga
# Đội T B Đ
1 Pogoń Grod. Mazowiecki 11 19-9 21
2 Polonia Warszawa 11 18-13 20
3 Warta Poznań 11 19-15 18
4 Ruch Chorzów 11 14-11 18
5 ŁKS Łódź 11 14-11 18
6 Miedz Legnica 11 17-10 17
7 Nieciecza 10 16-14 17
8 Stal Rzeszów 11 15-20 17
9 Lechia Gdansk 10 19-16 16
10 Polonia Bytom 11 18-19 15
11 Chrobry Głogów 11 13-15 12
12 Pogoń Siedlce 11 13-15 12
13 Odra Opole 11 8-12 12
14 Stal Mielec 11 16-27 12
15 Arka Gdynia 10 12-13 11
16 Podbeskidzie 11 13-15 11
17 Unia Skierniewice 11 12-18 11
18 Puszcza Niepołomice 10 11-14 9
Promotion Promotion Play-offs Relegation