Nhận định Pogon Grod. Mazowiecki vs Warta Poznan - 4 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIWarta Poznan
Kiểm soát bóngPogon Grod. Mazowiecki: 51%Warta Poznan: 49%
Tổng số cú sútPogon Grod. Mazowiecki: 11Warta Poznan: 12
Sút trúng đíchPogon Grod. Mazowiecki: 4Warta Poznan: 4
Sút trượtPogon Grod. Mazowiecki: 7Warta Poznan: 8
Phạt gócPogon Grod. Mazowiecki: 5Warta Poznan: 5
Thẻ vàngPogon Grod. Mazowiecki: 1Warta Poznan: 2
Việt vịPogon Grod. Mazowiecki: 3Warta Poznan: 1
Phạm lỗiPogon Grod. Mazowiecki: 8Warta Poznan: 10
Thống kê
Trung bình / Trận
Warta Poznan
Tổng bàn thắngPogon Grod. Mazowiecki: 2.8Warta Poznan: 3.6
Bàn thắng ghi đượcPogon Grod. Mazowiecki: 1.4Warta Poznan: 1.6
Bàn thuaPogon Grod. Mazowiecki: 1.4Warta Poznan: 2
Kiểm soát bóngPogon Grod. Mazowiecki: 49%Warta Poznan: 53%
Tổng số cú sútPogon Grod. Mazowiecki: 10.1Warta Poznan: 13
Sút trúng đíchPogon Grod. Mazowiecki: 4.1Warta Poznan: 5
Sút trượtPogon Grod. Mazowiecki: 6Warta Poznan: 8
Phạm lỗiPogon Grod. Mazowiecki: 7.9Warta Poznan: 11
Phạt gócPogon Grod. Mazowiecki: 4.9Warta Poznan: 4.9
Việt vịPogon Grod. Mazowiecki: 2.6Warta Poznan: 1.3
Thẻ vàngPogon Grod. Mazowiecki: 1.29Warta Poznan: 1.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Warta Poznan
ThắngPogon Grod. Mazowiecki: 3Warta Poznan: 3
Trên 1.5 bànPogon Grod. Mazowiecki: 8Warta Poznan: 8
Trên 2.5 bànPogon Grod. Mazowiecki: 6Warta Poznan: 8
Trên 3.5 bànPogon Grod. Mazowiecki: 4Warta Poznan: 4
Cả hai đội ghi bànPogon Grod. Mazowiecki: 6Warta Poznan: 7
Thắng bất ngờPogon Grod. Mazowiecki: 0Warta Poznan: 0
Thua bất ngờPogon Grod. Mazowiecki: 1Warta Poznan: 1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
6 | 10-3 | 13 |
| 2 |
|
6 | 10-5 | 12 |
| 3 |
|
6 | 10-5 | 11 |
| 4 |
|
6 | 10-5 | 10 |
| 5 |
|
6 | 9-5 | 10 |
| 6 |
|
6 | 10-8 | 10 |
| 7 |
|
6 | 11-10 | 9 |
| 8 |
|
6 | 7-6 | 8 |
| 9 |
|
6 | 6-6 | 8 |
| 10 |
|
6 | 11-13 | 8 |
| 11 |
|
6 | 9-10 | 7 |
| 12 |
|
6 | 7-11 | 7 |
| 13 |
|
6 | 3-7 | 7 |
| 14 |
|
6 | 5-7 | 6 |
| 15 |
|
6 | 12-15 | 6 |
| 16 |
|
6 | 5-9 | 6 |
| 17 |
|
6 | 8-10 | 5 |
| 18 |
|
6 | 4-12 | 5 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation