Nhận định Stal Rzeszow vs Polonia Warszawa - 5 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.57
Tối đa 3 bàn thắng
5.0/10
Kèo 1X2
X21.30
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.57
5.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.50
0.7/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 5.51.43
1.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIPolonia W
Kiểm soát bóngStal Rzeszow: 48%Polonia Warszawa: 52%
Tổng số cú sútStal Rzeszow: 12Polonia Warszawa: 13
Sút trúng đíchStal Rzeszow: 4Polonia Warszawa: 5
Sút trượtStal Rzeszow: 8Polonia Warszawa: 8
Phạt gócStal Rzeszow: 6Polonia Warszawa: 6
Thẻ vàngStal Rzeszow: 2Polonia Warszawa: 2
Việt vịStal Rzeszow: 1Polonia Warszawa: 2
Phạm lỗiStal Rzeszow: 13Polonia Warszawa: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Polonia W
Tổng bàn thắngStal Rzeszow: 2.7Polonia Warszawa: 2.9
Bàn thắng ghi đượcStal Rzeszow: 1Polonia Warszawa: 1.5
Bàn thuaStal Rzeszow: 1.7Polonia Warszawa: 1.4
Kiểm soát bóngStal Rzeszow: 50%Polonia Warszawa: 57%
Tổng số cú sútStal Rzeszow: 11.7Polonia Warszawa: 13.6
Sút trúng đíchStal Rzeszow: 3.6Polonia Warszawa: 5.3
Sút trượtStal Rzeszow: 8.1Polonia Warszawa: 8.3
Phạm lỗiStal Rzeszow: 12.4Polonia Warszawa: 11.3
Phạt gócStal Rzeszow: 6.6Polonia Warszawa: 6.3
Việt vịStal Rzeszow: 1Polonia Warszawa: 1.7
Thẻ vàngStal Rzeszow: 2.29Polonia Warszawa: 1.25
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Polonia W
ThắngStal Rzeszow: 2Polonia Warszawa: 5
Trên 1.5 bànStal Rzeszow: 7Polonia Warszawa: 7
Trên 2.5 bànStal Rzeszow: 5Polonia Warszawa: 5
Trên 3.5 bànStal Rzeszow: 4Polonia Warszawa: 4
Cả hai đội ghi bànStal Rzeszow: 5Polonia Warszawa: 6
Thắng bất ngờStal Rzeszow: 0Polonia Warszawa: 0
Thua bất ngờStal Rzeszow: 0Polonia Warszawa: 0
Đối đầu
1
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
17 thg 4, 26
Stal Rzeszów0
Polonia Warszawa2
03 thg 10, 25
Polonia Warszawa2
Stal Rzeszów3
10 thg 5, 25
Stal Rzeszów1
Polonia Warszawa2
04 thg 11, 24
Polonia Warszawa1
Stal Rzeszów0
26 thg 5, 24
Stal Rzeszów1
Polonia Warszawa2
01 thg 12, 23
Polonia Warszawa2
Stal Rzeszów2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
6 | 10-3 | 13 |
| 2 |
|
6 | 10-5 | 12 |
| 3 |
|
6 | 10-5 | 11 |
| 4 |
|
6 | 10-5 | 10 |
| 5 |
|
6 | 9-5 | 10 |
| 6 |
|
6 | 10-8 | 10 |
| 7 |
|
6 | 11-10 | 9 |
| 8 |
|
6 | 7-6 | 8 |
| 9 |
|
6 | 6-6 | 8 |
| 10 |
|
6 | 11-13 | 8 |
| 11 |
|
6 | 9-10 | 7 |
| 12 |
|
6 | 7-11 | 7 |
| 13 |
|
6 | 3-7 | 7 |
| 14 |
|
6 | 5-7 | 6 |
| 15 |
|
6 | 12-15 | 6 |
| 16 |
|
6 | 5-9 | 6 |
| 17 |
|
6 | 8-10 | 5 |
| 18 |
|
6 | 4-12 | 5 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation