Nhận định Pogon Siedlce vs Arka Gdynia - 20 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIArka Gdynia
Kiểm soát bóngPogon Siedlce: 45%Arka Gdynia: 55%
Tổng số cú sútPogon Siedlce: 8Arka Gdynia: 11
Sút trúng đíchPogon Siedlce: 3Arka Gdynia: 4
Sút trượtPogon Siedlce: 5Arka Gdynia: 7
Phạt gócPogon Siedlce: 4Arka Gdynia: 4
Thẻ vàngPogon Siedlce: 2Arka Gdynia: 2
Việt vịPogon Siedlce: 2Arka Gdynia: 2
Phạm lỗiPogon Siedlce: 13Arka Gdynia: 14
Thống kê
Trung bình / Trận
Arka Gdynia
Tổng bàn thắngPogon Siedlce: 2.4Arka Gdynia: 2.5
Bàn thắng ghi đượcPogon Siedlce: 1.3Arka Gdynia: 1.6
Bàn thuaPogon Siedlce: 1.1Arka Gdynia: 0.9
Kiểm soát bóngPogon Siedlce: 46%Arka Gdynia: 52%
Tổng số cú sútPogon Siedlce: 8.9Arka Gdynia: 11
Sút trúng đíchPogon Siedlce: 3.6Arka Gdynia: 3.9
Sút trượtPogon Siedlce: 5.3Arka Gdynia: 7.1
Phạm lỗiPogon Siedlce: 13.1Arka Gdynia: 14.8
Phạt gócPogon Siedlce: 4.1Arka Gdynia: 3.9
Việt vịPogon Siedlce: 2Arka Gdynia: 1.8
Thẻ vàngPogon Siedlce: 2.29Arka Gdynia: 1.88
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Arka Gdynia
ThắngPogon Siedlce: 3Arka Gdynia: 5
Trên 1.5 bànPogon Siedlce: 7Arka Gdynia: 9
Trên 2.5 bànPogon Siedlce: 5Arka Gdynia: 4
Trên 3.5 bànPogon Siedlce: 3Arka Gdynia: 2
Cả hai đội ghi bànPogon Siedlce: 6Arka Gdynia: 2
Thắng bất ngờPogon Siedlce: 0Arka Gdynia: 0
Thua bất ngờPogon Siedlce: 0Arka Gdynia: 0
Đối đầu
1
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
26 thg 4, 25
Pogoń Siedlce1
Arka Gdynia1
20 thg 10, 24
Arka Gdynia2
Pogoń Siedlce1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
8 | 13-7 | 15 |
| 2 |
|
8 | 13-8 | 15 |
| 3 |
|
8 | 12-6 | 14 |
| 4 |
|
8 | 13-12 | 13 |
| 5 |
|
8 | 11-6 | 12 |
| 6 |
|
8 | 14-11 | 12 |
| 7 |
|
8 | 13-12 | 11 |
| 8 |
|
8 | 10-9 | 11 |
| 9 |
|
8 | 9-11 | 11 |
| 10 |
|
8 | 7-13 | 11 |
| 11 |
|
8 | 10-14 | 10 |
| 12 |
|
7 | 7-6 | 9 |
| 13 |
|
8 | 7-8 | 9 |
| 14 |
|
8 | 13-16 | 9 |
| 15 |
|
8 | 9-14 | 9 |
| 16 |
|
8 | 14-17 | 8 |
| 17 |
|
8 | 11-13 | 7 |
| 18 |
|
7 | 6-9 | 6 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation