Chuyển đến nội dung

Nhận định Pogon Siedlce vs Stal Rzeszow - 18 thg 10, 2026

18 thg 1016:00
3:4
Kết thúc
12.40 X3.50 23.05

Diễn biến chính

  1. Hiệp 10–3
  2. 34'Stal Rzeszow · Bàn thắng 0–1Goss S.Kiến tạo Leniart M.
  3. 37'Stal Rzeszow · Bàn thắng 0–2Krasovskiy V.Kiến tạo Pukala S.
  4. 42'Stal Rzeszow · Bàn thắng 0–3Krasovskiy V.Kiến tạo Machura W.
  5. Hiệp 23–1
  6. Pogon Siedlce · Bàn thắng Dzieciol E.1–348'
  7. Pogon Siedlce · Bàn thắng Demianiuk C.2–349'
  8. Pogon Siedlce · Hỏng phạt đền Kobusinski S. (hỏng pen.)54'
  9. 61'Stal Rzeszow · Bàn thắng 2–4Buksa A.Kiến tạo Rittmuller M.
  10. Pogon Siedlce · Bàn thắng Dzieciol E.3–480'

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5 1.42
Tối đa 3 bàn thắng
4.4/10
Kèo 1X2
X21.57
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.42
4.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.64
1.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.88
1.5/10
Tỷ số hiệp 1
Pogon Siedlce00Stal Rzeszow
Tỷ số chính xác
Pogon Siedlce11Stal Rzeszow

Thống kê: dự đoán vs thực tế

AI
Pogon Siedlce
S. Rzeszow
xGPogon Siedlce: 1.15Stal Rzeszow: 1.21
Kiểm soát bóngPogon Siedlce: 52%Stal Rzeszow: 48%
Tổng số cú sútPogon Siedlce: 12Stal Rzeszow: 11
Sút trúng đíchPogon Siedlce: 4Stal Rzeszow: 4
Sút trượtPogon Siedlce: 8Stal Rzeszow: 6
Phạt gócPogon Siedlce: 6Stal Rzeszow: 6
Thẻ vàngPogon Siedlce: 2Stal Rzeszow: 2
Việt vịPogon Siedlce: 2Stal Rzeszow: 2
Phạm lỗiPogon Siedlce: 13Stal Rzeszow: 11
Kiểm soát bóngPogon Siedlce: 51%Stal Rzeszow: 49%
Tổng số cú sútPogon Siedlce: 19Stal Rzeszow: 11
Sút trúng đíchPogon Siedlce: 6Stal Rzeszow: 5
Sút trượtPogon Siedlce: 13Stal Rzeszow: 6
Phạt gócPogon Siedlce: 4Stal Rzeszow: 5
Thẻ vàngPogon Siedlce: 1Stal Rzeszow: 1
Việt vịPogon Siedlce: 4Stal Rzeszow: 1
Phạm lỗiPogon Siedlce: 17Stal Rzeszow: 12
Kiểm soát bóngPogon Siedlce: 51%52%Stal Rzeszow: 49%48%
Tổng số cú sútPogon Siedlce: 1912Stal Rzeszow: 1111
Sút trúng đíchPogon Siedlce: 64Stal Rzeszow: 54
Sút trượtPogon Siedlce: 138Stal Rzeszow: 66
Phạt gócPogon Siedlce: 46Stal Rzeszow: 56
Thẻ vàngPogon Siedlce: 12Stal Rzeszow: 12
Việt vịPogon Siedlce: 42Stal Rzeszow: 12
Phạm lỗiPogon Siedlce: 1713Stal Rzeszow: 1211

Thống kê

Trung bình / Trận
Pogon Siedlce
S. Rzeszow
Tổng bàn thắngPogon Siedlce: 2.3Stal Rzeszow: 2.3
Bàn thắng ghi đượcPogon Siedlce: 1.1Stal Rzeszow: 1.4
Bàn thuaPogon Siedlce: 1.2Stal Rzeszow: 0.9
Kiểm soát bóngPogon Siedlce: 49%Stal Rzeszow: 48%
Tổng số cú sútPogon Siedlce: 10.2Stal Rzeszow: 11
Sút trúng đíchPogon Siedlce: 3.4Stal Rzeszow: 4.2
Sút trượtPogon Siedlce: 6.8Stal Rzeszow: 6.8
Phạm lỗiPogon Siedlce: 13.1Stal Rzeszow: 12.1
Phạt gócPogon Siedlce: 5.2Stal Rzeszow: 5.7
Việt vịPogon Siedlce: 1.8Stal Rzeszow: 1.4
Thẻ vàngPogon Siedlce: 2.2Stal Rzeszow: 2.67

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Pogon Siedlce
S. Rzeszow
ThắngPogon Siedlce: 3Stal Rzeszow: 5
Trên 1.5 bànPogon Siedlce: 6Stal Rzeszow: 7
Trên 2.5 bànPogon Siedlce: 5Stal Rzeszow: 4
Trên 3.5 bànPogon Siedlce: 3Stal Rzeszow: 1
Cả hai đội ghi bànPogon Siedlce: 5Stal Rzeszow: 6
Thắng bất ngờPogon Siedlce: 0Stal Rzeszow: 0
Thua bất ngờPogon Siedlce: 0Stal Rzeszow: 0

Đối đầu

Tất cả các lần đối đầu 10
Pogon Siedlce
Stal Rzeszow
3Thắng
2Hòa
5Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
3.6Bàn thắng mỗi trận
78%Cả hai đội ghi bàn
67%Trên 2.5 bàn
10 thg 52026Pogoń SiedlceStal Rzeszów12
02 thg 112025Stal RzeszówPogoń Siedlce11
30 thg 32025Stal RzeszówPogoń Siedlce24
01 thg 92024Pogoń SiedlceStal Rzeszów11
01 thg 52022Pogoń SiedlceStal Rzeszów14
23 thg 102021Stal RzeszówPogoń Siedlce30
07 thg 42021Stal RzeszówPogoń Siedlce15
05 thg 92020Pogoń SiedlceStal Rzeszów02
17 thg 112019Pogoń SiedlceStal Rzeszów21

Gần đây

Xếp hạng

Ba Lan - I Liga
# Đội T B Đ
1 Pogoń Grod. Mazowiecki 11 19-9 21
2 Polonia Warszawa 11 18-13 20
3 Warta Poznań 11 19-15 18
4 Ruch Chorzów 11 14-11 18
5 ŁKS Łódź 11 14-11 18
6 Miedz Legnica 11 17-10 17
7 Nieciecza 10 16-14 17
8 Stal Rzeszów 11 15-20 17
9 Lechia Gdansk 10 19-16 16
10 Polonia Bytom 11 18-19 15
11 Chrobry Głogów 11 13-15 12
12 Pogoń Siedlce 11 13-15 12
13 Odra Opole 11 8-12 12
14 Stal Mielec 11 16-27 12
15 Arka Gdynia 10 12-13 11
16 Podbeskidzie 11 13-15 11
17 Unia Skierniewice 11 12-18 11
18 Puszcza Niepołomice 10 11-14 9
Promotion Promotion Play-offs Relegation