Nhận định Radnicki 1923 vs Zeleznicar Pancevo - 28 thg 10, 2026
12.17
X3.25
23.10
Diễn biến chính
- Hiệp 10–2
- 23'Zeleznicar Pancevo · Bàn 0–1Ankeye D.Kiến tạo Jevremovic J.
- 26'Zeleznicar Pancevo · Bàn 0–2Ankeye D.
- Hiệp 21–0
- Radnicki 1923 · Bàn Glavcic N. (pen.)1–263'
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Xỉu 3.5
1.38
Tối đa 3 bàn thắng
3.8/10
Kèo 1X2
12.17
2.1/10
Tổng bàn thắng
Xỉu 3.51.38
3.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.65
1.1/10
Kèo Bet Builder
1X & Xỉu 4.51.61
1.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIZeleznicar P
xGRadnicki 1923: 1.26Zeleznicar Pancevo: 1.15
Kiểm soát bóngRadnicki 1923: 52%Zeleznicar Pancevo: 48%
Tổng số cú sútRadnicki 1923: 15Zeleznicar Pancevo: 10
Sút trúng đíchRadnicki 1923: 5Zeleznicar Pancevo: 3
Sút trượtRadnicki 1923: 6Zeleznicar Pancevo: 3
Phạt gócRadnicki 1923: 6Zeleznicar Pancevo: 3
Thẻ vàngRadnicki 1923: 3Zeleznicar Pancevo: 4
Việt vịRadnicki 1923: 2Zeleznicar Pancevo: 1
Phạm lỗiRadnicki 1923: 16Zeleznicar Pancevo: 15
xGRadnicki 1923: 2.04Zeleznicar Pancevo: 2.78
Kiểm soát bóngRadnicki 1923: 62%Zeleznicar Pancevo: 38%
Tổng số cú sútRadnicki 1923: 14Zeleznicar Pancevo: 12
Sút trúng đíchRadnicki 1923: 5Zeleznicar Pancevo: 4
Sút trượtRadnicki 1923: 5Zeleznicar Pancevo: 4
Phạt gócRadnicki 1923: 8Zeleznicar Pancevo: 5
Thẻ vàngRadnicki 1923: 2Zeleznicar Pancevo: 6
Việt vịRadnicki 1923: 2Zeleznicar Pancevo: 1
Phạm lỗiRadnicki 1923: 12Zeleznicar Pancevo: 21
xGRadnicki 1923: 2.041.26Zeleznicar Pancevo: 2.781.15
Kiểm soát bóngRadnicki 1923: 62%52%Zeleznicar Pancevo: 38%48%
Tổng số cú sútRadnicki 1923: 1415Zeleznicar Pancevo: 1210
Sút trúng đíchRadnicki 1923: 55Zeleznicar Pancevo: 43
Sút trượtRadnicki 1923: 56Zeleznicar Pancevo: 43
Phạt gócRadnicki 1923: 86Zeleznicar Pancevo: 53
Thẻ vàngRadnicki 1923: 23Zeleznicar Pancevo: 64
Việt vịRadnicki 1923: 22Zeleznicar Pancevo: 11
Phạm lỗiRadnicki 1923: 1216Zeleznicar Pancevo: 2115
Thống kê
Trung bình / Trận
Zeleznicar P
Bàn thắng kỳ vọngRadnicki 1923: 1.58Zeleznicar Pancevo: 1.68
Tổng bàn thắngRadnicki 1923: 2.8Zeleznicar Pancevo: 2.6
Bàn thắng ghi đượcRadnicki 1923: 1.8Zeleznicar Pancevo: 1.7
Bàn thuaRadnicki 1923: 1Zeleznicar Pancevo: 0.9
Kiểm soát bóngRadnicki 1923: 54%Zeleznicar Pancevo: 58%
Tổng số cú sútRadnicki 1923: 14.6Zeleznicar Pancevo: 13.9
Sút trúng đíchRadnicki 1923: 4.9Zeleznicar Pancevo: 4.9
Sút trượtRadnicki 1923: 5.9Zeleznicar Pancevo: 5.3
Phạm lỗiRadnicki 1923: 16.5Zeleznicar Pancevo: 15
Phạt gócRadnicki 1923: 6.2Zeleznicar Pancevo: 4.7
Việt vịRadnicki 1923: 1.7Zeleznicar Pancevo: 1
Thẻ vàngRadnicki 1923: 2.9Zeleznicar Pancevo: 3.2
Tổng số đường chuyềnRadnicki 1923: 367Zeleznicar Pancevo: 468
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Zeleznicar P
ThắngRadnicki 1923: 6Zeleznicar Pancevo: 6
Tài 1.5 bànRadnicki 1923: 7Zeleznicar Pancevo: 7
Tài 2.5 bànRadnicki 1923: 5Zeleznicar Pancevo: 5
Tài 3.5 bànRadnicki 1923: 2Zeleznicar Pancevo: 2
Cả hai đội ghi bànRadnicki 1923: 3Zeleznicar Pancevo: 4
Thắng bất ngờRadnicki 1923: 0Zeleznicar Pancevo: 0
Thua bất ngờRadnicki 1923: 0Zeleznicar Pancevo: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 10
5Thắng
2Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.3Bàn thắng mỗi trận
44%Cả hai đội ghi bàn
33%Tài 2.5 bàn
29 thg 112025
Železničar Pančevo
Radnicki 192310
27 thg 72025
Radnicki 1923
Železničar Pančevo11
24 thg 112024
Železničar Pančevo
Radnicki 192311
19 thg 72024
Radnicki 1923
Železničar Pančevo23
13 thg 32024
Radnicki 1923
Železničar Pančevo30
01 thg 102023
Železničar Pančevo
Radnicki 192302
29 thg 52022
Radnicki 1923
Železničar Pančevo01
25 thg 52022
Železničar Pančevo
Radnicki 192313
20 thg 22021
Železničar Pančevo
Radnicki 192301
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
13 | 33-4 | 37 |
| 2 |
|
13 | 28-12 | 29 |
| 3 |
|
13 | 21-11 | 26 |
| 4 |
|
13 | 15-9 | 21 |
| 5 |
|
13 | 19-16 | 20 |
| 6 |
|
13 | 19-20 | 18 |
| 7 |
|
13 | 12-18 | 18 |
| 8 |
|
13 | 17-17 | 17 |
| 9 |
|
13 | 13-14 | 16 |
| 10 |
|
13 | 21-24 | 14 |
| 11 |
|
13 | 14-23 | 11 |
| 12 |
|
13 | 9-21 | 10 |
| 13 |
|
13 | 9-23 | 8 |
| 14 |
|
13 | 7-25 | 6 |
Promotion - Mozzart Bet Super Liga (Championship Group)
Mozzart Bet Super Liga (Relegation Group)