Nhận định Raufoss vs Sandnes ULF - 30 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.55
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
4.5/10
Kèo 1X2
X21.42
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.55
4.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.48
1.4/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.60
1.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISandnes ULF
Kiểm soát bóngRaufoss: 49%Sandnes ULF: 51%
Tổng số cú sútRaufoss: 11Sandnes ULF: 11
Sút trúng đíchRaufoss: 5Sandnes ULF: 5
Sút trượtRaufoss: 6Sandnes ULF: 6
Phạt gócRaufoss: 5Sandnes ULF: 5
Thẻ vàngRaufoss: 1Sandnes ULF: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Sandnes ULF
Tổng bàn thắngRaufoss: 4Sandnes ULF: 3.6
Bàn thắng ghi đượcRaufoss: 1.5Sandnes ULF: 1.7
Bàn thuaRaufoss: 2.5Sandnes ULF: 1.9
Kiểm soát bóngRaufoss: 46%Sandnes ULF: 50%
Tổng số cú sútRaufoss: 9.5Sandnes ULF: 10.2
Sút trúng đíchRaufoss: 4.4Sandnes ULF: 4.6
Sút trượtRaufoss: 5.1Sandnes ULF: 5.6
Phạt gócRaufoss: 4.9Sandnes ULF: 4.9
Thẻ vàngRaufoss: 1.67Sandnes ULF: 1.88
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Sandnes ULF
ThắngRaufoss: 4Sandnes ULF: 4
Trên 1.5 bànRaufoss: 9Sandnes ULF: 9
Trên 2.5 bànRaufoss: 8Sandnes ULF: 5
Trên 3.5 bànRaufoss: 5Sandnes ULF: 4
Cả hai đội ghi bànRaufoss: 6Sandnes ULF: 5
Thắng bất ngờRaufoss: 0Sandnes ULF: 0
Thua bất ngờRaufoss: 0Sandnes ULF: 0
Đối đầu
7
Hòa
7
Lịch sử đối đầu
27 thg 6, 26
Sandnes ULF3
Raufoss0
15 thg 2, 26
Raufoss0
Sandnes ULF0
02 thg 10, 24
Raufoss1
Sandnes ULF1
15 thg 4, 24
Sandnes ULF2
Raufoss0
24 thg 9, 23
Raufoss1
Sandnes ULF1
22 thg 4, 23
Sandnes ULF0
Raufoss0
31 thg 7, 22
Raufoss1
Sandnes ULF1
04 thg 7, 22
Sandnes ULF1
Raufoss4
11 thg 9, 21
Raufoss1
Sandnes ULF0
12 thg 6, 21
Sandnes ULF1
Raufoss1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 48-19 | 39 |
| 2 |
|
18 | 48-28 | 39 |
| 3 |
|
18 | 57-36 | 37 |
| 4 |
|
18 | 47-26 | 35 |
| 5 |
|
18 | 32-32 | 30 |
| 6 |
|
18 | 35-28 | 29 |
| 7 |
|
19 | 26-27 | 29 |
| 8 |
|
18 | 31-32 | 26 |
| 9 |
|
18 | 44-45 | 23 |
| 10 |
|
18 | 32-43 | 21 |
| 11 |
|
18 | 29-38 | 20 |
| 12 |
|
19 | 26-35 | 20 |
| 13 |
|
18 | 29-41 | 18 |
| 14 |
|
19 | 28-46 | 18 |
| 15 |
|
18 | 27-40 | 17 |
| 16 |
|
19 | 23-46 | 16 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation