Nhận định Strommen vs Raufoss - 26 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.62
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
7.5/10
Kèo 1X2
11.88
6.1/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.62
7.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.57
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.49
5.6/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIRaufoss
Kiểm soát bóngStrommen: 56%Raufoss: 44%
Tổng số cú sútStrommen: 9Raufoss: 9
Sút trúng đíchStrommen: 5Raufoss: 4
Sút trượtStrommen: 3Raufoss: 5
Phạt gócStrommen: 6Raufoss: 4
Thẻ vàngStrommen: 1Raufoss: 2
Kiểm soát bóngStrommen: 51%Raufoss: 49%
Tổng số cú sútStrommen: 16Raufoss: 17
Sút trúng đíchStrommen: 6Raufoss: 6
Sút trượtStrommen: 10Raufoss: 11
Phạt gócStrommen: 11Raufoss: 5
Thẻ vàngStrommen: 0Raufoss: 1
Kiểm soát bóngStrommen: 51%56%Raufoss: 49%44%
Tổng số cú sútStrommen: 169Raufoss: 179
Sút trúng đíchStrommen: 65Raufoss: 64
Sút trượtStrommen: 103Raufoss: 115
Phạt gócStrommen: 116Raufoss: 54
Thẻ vàngStrommen: 01Raufoss: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Raufoss
Tổng bàn thắngStrommen: 3.5Raufoss: 4.3
Bàn thắng ghi đượcStrommen: 1.7Raufoss: 1.7
Bàn thuaStrommen: 1.8Raufoss: 2.6
Kiểm soát bóngStrommen: 46%Raufoss: 45%
Tổng số cú sútStrommen: 7.5Raufoss: 8.7
Sút trúng đíchStrommen: 4.5Raufoss: 4.3
Sút trượtStrommen: 3Raufoss: 4.4
Phạt gócStrommen: 4.9Raufoss: 4.8
Thẻ vàngStrommen: 1.57Raufoss: 1.78
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Raufoss
ThắngStrommen: 4Raufoss: 4
Trên 1.5 bànStrommen: 7Raufoss: 9
Trên 2.5 bànStrommen: 6Raufoss: 8
Trên 3.5 bànStrommen: 6Raufoss: 5
Cả hai đội ghi bànStrommen: 6Raufoss: 6
Thắng bất ngờStrommen: 1Raufoss: 0
Thua bất ngờStrommen: 0Raufoss: 0
Đối đầu
3
Hòa
5
Lịch sử đối đầu
03 thg 7, 26
Raufoss1
Strommen0
07 thg 3, 26
Raufoss3
Strommen0
24 thg 4, 25
Strommen2
Raufoss1
25 thg 1, 25
Raufoss0
Strommen0
06 thg 11, 21
Raufoss4
Strommen2
15 thg 5, 21
Strommen1
Raufoss1
24 thg 10, 20
Strommen3
Raufoss2
03 thg 8, 20
Raufoss1
Strommen1
18 thg 6, 20
Raufoss3
Strommen1
20 thg 10, 19
Strommen2
Raufoss1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
24 | 74-39 | 55 |
| 2 |
|
24 | 70-35 | 53 |
| 3 |
|
24 | 61-31 | 51 |
| 4 |
|
24 | 57-31 | 45 |
| 5 |
|
24 | 50-38 | 39 |
| 6 |
|
24 | 33-31 | 38 |
| 7 |
|
24 | 40-48 | 34 |
| 8 |
|
24 | 61-58 | 31 |
| 9 |
|
24 | 36-49 | 29 |
| 10 |
|
24 | 39-49 | 28 |
| 11 |
|
24 | 38-55 | 26 |
| 12 |
|
24 | 35-45 | 25 |
| 13 |
|
24 | 38-54 | 25 |
| 14 |
|
23 | 38-53 | 23 |
| 15 |
|
24 | 34-53 | 20 |
| 16 |
|
23 | 26-61 | 19 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation