Nhận định RB Bragantino vs Santos - 2 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AISantos
xGRB Bragantino: 1.56Santos: 1.3
Kiểm soát bóngRB Bragantino: 52%Santos: 48%
Tổng số cú sútRB Bragantino: 20Santos: 14
Sút trúng đíchRB Bragantino: 7Santos: 5
Sút trượtRB Bragantino: 8Santos: 5
Phạt gócRB Bragantino: 7Santos: 4
Thẻ vàngRB Bragantino: 2Santos: 3
Việt vịRB Bragantino: 1Santos: 1
Phạm lỗiRB Bragantino: 11Santos: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Santos
Bàn thắng kỳ vọngRB Bragantino: 1.58Santos: 1.58
Tổng bàn thắngRB Bragantino: 2.9Santos: 2.9
Bàn thắng ghi đượcRB Bragantino: 1.4Santos: 1.6
Bàn thuaRB Bragantino: 1.5Santos: 1.3
Kiểm soát bóngRB Bragantino: 49%Santos: 49%
Tổng số cú sútRB Bragantino: 18.7Santos: 16.4
Sút trúng đíchRB Bragantino: 7Santos: 5.6
Sút trượtRB Bragantino: 7.2Santos: 6.3
Phạm lỗiRB Bragantino: 11.5Santos: 13
Phạt gócRB Bragantino: 7Santos: 5.8
Việt vịRB Bragantino: 0.9Santos: 1.6
Thẻ vàngRB Bragantino: 2.25Santos: 3.11
Tổng số đường chuyềnRB Bragantino: 408Santos: 465
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Santos
ThắngRB Bragantino: 2Santos: 5
Tài 1.5 bànRB Bragantino: 9Santos: 9
Tài 2.5 bànRB Bragantino: 5Santos: 7
Tài 3.5 bànRB Bragantino: 2Santos: 2
Cả hai đội ghi bànRB Bragantino: 7Santos: 8
Thắng bất ngờRB Bragantino: 0Santos: 0
Thua bất ngờRB Bragantino: 0Santos: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 17
4Thắng
8Hòa
5Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.4Bàn thắng mỗi trận
40%Cả hai đội ghi bàn
40%Tài 2.5 bàn
10 thg 5 2026: Santos 2–0 Bragantino
25 thg 1 2026: Santos 0–0 Bragantino
28 thg 9 2025: Bragantino 2–2 Santos
28 thg 4 2025: Santos 1–2 Bragantino
02 thg 3 2025: Santos 2–0 Bragantino
27 thg 3 2024: Santos 3–1 Bragantino
03 thg 3 2024: Bragantino 1–0 Santos
20 thg 10 2023: Santos 1–3 Bragantino
28 thg 5 2023: Bragantino 2–0 Santos
18 thg 10 2022: Bragantino 0–2 Santos
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
33 | 68-28 | 73 |
| 2 |
|
33 | 56-22 | 70 |
| 3 |
|
33 | 52-46 | 57 |
| 4 |
|
33 | 52-42 | 54 |
| 5 |
|
33 | 50-40 | 54 |
| 6 |
|
33 | 48-42 | 53 |
| 7 |
|
33 | 44-39 | 50 |
| 8 |
|
33 | 49-47 | 47 |
| 9 |
|
33 | 42-38 | 44 |
| 10 |
|
33 | 39-39 | 43 |
| 11 |
|
33 | 40-50 | 42 |
| 12 |
|
33 | 45-53 | 39 |
| 13 |
|
32 | 40-49 | 38 |
| 14 |
|
33 | 35-48 | 38 |
| 15 |
|
33 | 37-44 | 37 |
| 16 |
|
33 | 37-47 | 37 |
| 17 |
|
33 | 36-42 | 36 |
| 18 |
|
33 | 37-42 | 35 |
| 19 |
|
33 | 36-51 | 29 |
| 20 |
|
32 | 32-66 | 21 |
Promotion - Copa Libertadores (Group Stage)
Promotion - Copa Libertadores (Qualification)
Promotion - Copa Sudamericana (Group Stage)
Relegation - Serie B