Nhận định Santos vs Cruzeiro - 13 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.38
Tối đa 3 bàn thắng
4.1/10
Kèo 1X2
1X1.50
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.38
4.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.68
1.2/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.78
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AICruzeiro
xGSantos: 1.12Cruzeiro: 1.11
Kiểm soát bóngSantos: 52%Cruzeiro: 48%
Tổng số cú sútSantos: 13Cruzeiro: 15
Sút trúng đíchSantos: 4Cruzeiro: 4
Sút trượtSantos: 5Cruzeiro: 6
Phạt gócSantos: 5Cruzeiro: 4
Thẻ vàngSantos: 3Cruzeiro: 3
xGSantos: 1.98Cruzeiro: 1.7
Kiểm soát bóngSantos: 52%Cruzeiro: 48%
Tổng số cú sútSantos: 31Cruzeiro: 9
Sút trúng đíchSantos: 9Cruzeiro: 4
Sút trượtSantos: 14Cruzeiro: 5
Phạt gócSantos: 13Cruzeiro: 3
Thẻ vàngSantos: 2Cruzeiro: 3
xGSantos: 1.981.12Cruzeiro: 1.71.11
Kiểm soát bóngSantos: 52%52%Cruzeiro: 48%48%
Tổng số cú sútSantos: 3113Cruzeiro: 915
Sút trúng đíchSantos: 94Cruzeiro: 44
Sút trượtSantos: 145Cruzeiro: 56
Phạt gócSantos: 135Cruzeiro: 34
Thẻ vàngSantos: 23Cruzeiro: 33
Thống kê
Trung bình / Trận
Cruzeiro
Bàn thắng kỳ vọngSantos: 1.16Cruzeiro: 1.23
Tổng bàn thắngSantos: 2.1Cruzeiro: 3
Bàn thắng ghi đượcSantos: 1.2Cruzeiro: 1.7
Bàn thuaSantos: 0.9Cruzeiro: 1.3
Kiểm soát bóngSantos: 54%Cruzeiro: 52%
Tổng số cú sútSantos: 12.7Cruzeiro: 15.8
Sút trúng đíchSantos: 4.1Cruzeiro: 4.7
Sút trượtSantos: 5Cruzeiro: 6.7
Phạm lỗiSantos: 12.1Cruzeiro: 12.4
Phạt gócSantos: 4.7Cruzeiro: 5
Việt vịSantos: 1.8Cruzeiro: 0.9
Thẻ vàngSantos: 2.44Cruzeiro: 2.8
Tổng số đường chuyềnSantos: 494Cruzeiro: 460
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Cruzeiro
ThắngSantos: 5Cruzeiro: 5
Trên 1.5 bànSantos: 7Cruzeiro: 10
Trên 2.5 bànSantos: 4Cruzeiro: 7
Trên 3.5 bànSantos: 1Cruzeiro: 3
Cả hai đội ghi bànSantos: 3Cruzeiro: 9
Thắng bất ngờSantos: 0Cruzeiro: 0
Thua bất ngờSantos: 0Cruzeiro: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 27
11Thắng
6Hòa
10Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.6Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
70%Trên 2.5 bàn
22 thg 32026
Cruzeiro
Santos00
07 thg 122025
Santos
Cruzeiro30
10 thg 82025
Cruzeiro
Santos12
14 thg 92023
Santos
Cruzeiro03
06 thg 52023
Cruzeiro
Santos21
24 thg 112019
Santos
Cruzeiro41
18 thg 82019
Cruzeiro
Santos20
23 thg 92018
Cruzeiro
Santos21
15 thg 82018
Cruzeiro
Santos12
01 thg 82018
Santos
Cruzeiro01
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 56-22 | 69 |
| 2 |
|
31 | 61-25 | 67 |
| 3 |
|
32 | 51-46 | 54 |
| 4 |
|
32 | 50-38 | 54 |
| 5 |
|
32 | 50-41 | 51 |
| 6 |
|
31 | 42-35 | 50 |
| 7 |
|
32 | 45-40 | 50 |
| 8 |
|
32 | 49-47 | 46 |
| 9 |
|
32 | 37-36 | 43 |
| 10 |
|
32 | 39-38 | 41 |
| 11 |
|
32 | 44-51 | 39 |
| 12 |
|
31 | 38-49 | 39 |
| 13 |
|
31 | 39-45 | 38 |
| 14 |
|
32 | 35-46 | 38 |
| 15 |
|
32 | 37-45 | 37 |
| 16 |
|
32 | 36-40 | 35 |
| 17 |
|
32 | 34-42 | 33 |
| 18 |
|
31 | 34-44 | 31 |
| 19 |
|
32 | 34-50 | 26 |
| 20 |
|
31 | 32-63 | 21 |
Promotion - Copa Libertadores (Group Stage)
Promotion - Copa Libertadores (Qualification)
Promotion - Copa Sudamericana (Group Stage)
Relegation - Serie B