Nhận định BFC Daugavpils vs Auda - 19 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIAuda
xGBFC Daugavpils: 1.02Auda: 1.14
Kiểm soát bóngBFC Daugavpils: 40%Auda: 60%
Tổng số cú sútBFC Daugavpils: 11Auda: 17
Sút trúng đíchBFC Daugavpils: 4Auda: 6
Sút trượtBFC Daugavpils: 4Auda: 4
Phạt gócBFC Daugavpils: 5Auda: 3
Thẻ vàngBFC Daugavpils: 2Auda: 2
Việt vịBFC Daugavpils: 2Auda: 2
Phạm lỗiBFC Daugavpils: 14Auda: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Auda
Bàn thắng kỳ vọngBFC Daugavpils: 0.99Auda: 1.1
Tổng bàn thắngBFC Daugavpils: 2.3Auda: 2.9
Bàn thắng ghi đượcBFC Daugavpils: 1.3Auda: 1.9
Bàn thuaBFC Daugavpils: 1Auda: 1
Kiểm soát bóngBFC Daugavpils: 51%Auda: 59%
Tổng số cú sútBFC Daugavpils: 13.4Auda: 17.8
Sút trúng đíchBFC Daugavpils: 4.1Auda: 6.8
Sút trượtBFC Daugavpils: 5.1Auda: 6.8
Phạm lỗiBFC Daugavpils: 13.6Auda: 13.6
Phạt gócBFC Daugavpils: 5.1Auda: 4.1
Việt vịBFC Daugavpils: 1.5Auda: 1.5
Thẻ vàngBFC Daugavpils: 1.78Auda: 1.78
Tổng số đường chuyềnBFC Daugavpils: 409Auda: 513
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Auda
ThắngBFC Daugavpils: 4Auda: 7
Trên 1.5 bànBFC Daugavpils: 7Auda: 7
Trên 2.5 bànBFC Daugavpils: 5Auda: 5
Trên 3.5 bànBFC Daugavpils: 2Auda: 4
Cả hai đội ghi bànBFC Daugavpils: 6Auda: 6
Thắng bất ngờBFC Daugavpils: 0Auda: 0
Thua bất ngờBFC Daugavpils: 0Auda: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 28
9Thắng
4Hòa
15Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.5Bàn thắng mỗi trận
60%Cả hai đội ghi bàn
50%Trên 2.5 bàn
02 thg 92026
BFC Daugavpils
Auda22
26 thg 72026
Auda
BFC Daugavpils10
26 thg 52026
BFC Daugavpils
Auda01
12 thg 42026
Auda
BFC Daugavpils23
05 thg 102025
BFC Daugavpils
Auda10
20 thg 72025
Auda
BFC Daugavpils13
20 thg 52025
Auda
BFC Daugavpils11
04 thg 42025
BFC Daugavpils
Auda21
26 thg 102024
BFC Daugavpils
Auda12
04 thg 82024
Auda
BFC Daugavpils10
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 79-24 | 80 |
| 2 |
|
33 | 90-31 | 79 |
| 3 |
|
32 | 52-32 | 64 |
| 4 |
|
33 | 46-46 | 46 |
| 5 |
|
32 | 37-36 | 42 |
| 6 |
|
33 | 32-47 | 38 |
| 7 |
|
33 | 34-56 | 32 |
| 8 |
|
33 | 25-56 | 29 |
| 9 |
|
32 | 44-63 | 24 |
| 10 |
|
33 | 33-81 | 18 |